Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

14.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần423,634685,225757,676504,861-2,550,969274,230272,938221,608-20,6277,040211,221259,595480,904-2,134193,037259,970171,141439,391253,803394,884
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ28,24062,11669,17329,26012,10513,23043,4946,13911,7009,51612,661-359-2,05224,15326,02784,71442,28112,25076,45612,645
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối22,92148545,20133,47734,16338,00629,18924,15435,43651,98452,91662,11875,55211,5801,511-4,830-21,301-863853,880
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư10015518,62917,8524,8814,31653,67768,5488,749101,19050,3082372,93924,20579,08160,523269,02154,62013,27019,803
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác10,30812,85012,81712,753-25,1362,8167,750-7,637-45,294-50,172-27,079-11,9887,5623,2117,3993,64225,052-48,674-9,233-6,404
Chi phí hoạt động-716,972-464,110-480,781-381,914-2,380,478-360,647-306,126-344,797-342,281-341,869-290,608-263,963-330,266-212,406-253,086-231,923-265,902-244,791-222,388-217,512
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-231,769296,721422,715216,289-4,905,434-28,049100,922-31,985-352,317-222,3119,41945,640234,639-151,39153,969172,096220,292211,933111,993207,296
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,393-5,070,446-64,82849,083-41,899-435,946-244,2128,1295,510181,112-198,917-6,42925,472-203,22179,83598,67227,024
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-651,975189,822311,464150,767-5,069,551-65,42547,937-41,899-436,209-243,7656,0104,408180,963-196,189-5,14420,378-163,02563,86878,93821,619
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-651,975189,822311,464150,767-5,069,551-65,42547,937-41,899-436,209-243,7656,0104,408180,963-196,189-5,14420,378-163,02563,86878,93821,619

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc