CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

19.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,30067,94067,05675,71070,04064,25568,14572,90269,04167,62267,96671,00466,20064,97264,89270,52270,12460,56361,62769,071
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,30067,94067,05675,71070,04064,25568,14572,90269,04167,62267,96671,00466,20064,97264,89270,52270,12460,56361,62769,071
4. Giá vốn hàng bán48,32942,30350,05847,56242,76641,00553,78947,20340,48943,44259,89339,45137,54640,14959,19238,03143,06536,06845,90035,322
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,97125,63716,99828,14827,27423,25014,35625,69828,55224,1808,07331,55428,65424,8235,70032,49127,05924,49515,72733,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính2593732611722685503452932352534518290738839325140113
7. Chi phí tài chính1,4368667555575045405795735975939999821,0019561,0508581,0468541,2141,071
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4368667555575045405795735975939999821,0019561,0508581,0468541,2141,071
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,1386,8039,1207,1597,2506,1507,0836,5687,6465,7106,4616,6446,4855,5466,9217,4996,0864,7196,3176,434
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,4097,5179,6077,7087,1516,3556,3105,7447,5846,3746,6156,2737,6515,8346,9696,1846,7055,8665,9616,610
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,24610,824-2,22312,89712,63710,75572813,10612,96011,757-5,55117,73713,60812,560-9,15117,98913,25313,1072,27619,747
12. Thu nhập khác4252632,2073864473794264053843275283863823543774263463081,394415
13. Chi phí khác252976586415953961,1593743474631,315360433525519391246393720356
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)400-341,549-256-148-17-7333137-136-78826-50-171-14235100-8567459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,64610,790-67412,64112,48910,738-513,13612,99711,620-6,33817,76213,55712,389-9,29418,02413,35313,0212,94919,806
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3431,1332191,2331,4561,0893321,4931,3441,163-7231,7401,4031,464-3081,7691,5631,4961391,969
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3431,1332191,2331,4561,0893321,4931,3441,163-7231,7401,4031,464-3081,7691,5631,4961391,969
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,3039,657-89311,40811,0339,649-33711,64411,65210,457-5,61616,02212,15510,925-8,98616,25511,79011,5262,81017,837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,3039,657-89311,40811,0339,649-33711,64411,65210,457-5,61616,02212,15510,925-8,98616,25511,79011,5262,81017,837

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,424124,201135,140115,138118,716118,761111,053137,443117,526108,110105,941110,757102,461103,488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,13633,99650,39860,19954,65178,01382,873108,91191,24983,13079,17085,68668,50579,507
1. Tiền17,60120,49619,29827,09924,65122,91314,77343,91133,24935,13032,17054,18664,50575,507
2. Các khoản tương đương tiền20,53513,50031,10033,10030,00055,10068,10065,00058,00048,00047,00031,5004,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,60612,6009,6005,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,60612,6009,6005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,12356,14763,89032,53929,69320,63711,2997,2788,8205,9984,9575,3207,4874,919
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,49824,81725,9612,4492,4762,2082,2472,9663,0253,1432,1501,7711,4471,292
2. Trả trước cho người bán24,63829,69136,77227,87124,82615,8106,9001,9293,3878471,2061,2804,2431,887
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,9881,6391,1582,2192,3912,6182,1512,3832,4092,0081,6012,2691,7971,740
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho15,05013,77115,95418,59022,87218,43716,23421,05116,94918,51821,41719,73021,40318,472
1. Hàng tồn kho17,97916,73918,92321,99326,27521,84019,64124,54220,44022,00924,90823,48725,16022,279
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,929-2,969-2,969-3,403-3,403-3,403-3,407-3,491-3,491-3,491-3,491-3,757-3,757-3,807
V. Tài sản ngắn hạn khác11,5097,6894,8983,8101,9001,6736472025094643972066590
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,993112
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,2886,3993,4931,6191,314285488
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2211,2909043172813596472025094642066102
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn482,221435,684411,855397,736368,312358,197363,232348,700360,885362,565381,834382,296381,006393,977
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định311,761323,811336,013313,642310,071313,974328,149328,821333,046336,885346,108353,335356,295370,427
1. Tài sản cố định hữu hình311,264323,266335,419313,000309,380313,364327,902328,524332,699336,489345,662352,838355,748369,831
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình497545594643691611247297347397447497546596
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn150,88890,98757,88771,86143,21430,89818,0085,9029,95314,66616,30818,86314,68013,858
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang150,88890,98757,88771,86143,21430,89818,0085,9029,95314,66616,30818,86314,68013,858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,57220,88517,95512,23315,02713,32417,07513,97617,88711,01419,41810,09810,0319,691
1. Chi phí trả trước dài hạn19,57220,88517,95512,23315,02713,32417,07513,97617,88711,01419,41810,09810,0319,691
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN610,645559,885546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053483,467497,465
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả207,683143,748140,624125,372110,70099,278106,27998,632102,46692,148119,251118,914108,244116,146
I. Nợ ngắn hạn157,37094,53186,29673,49963,94452,05061,85052,97155,44143,95469,93567,61156,42763,340
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,48127,34621,05020,2495,2744,0544,0544,0544,0544,05414,15518,4729,3849,530
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn78,15723,22311,5544,9878,9165,9682,9606,8716,4782,6485,1945,3237,66718,223
4. Người mua trả tiền trước2,6772,1632,1325,1786,8605,4802,4542,4312,7472,5525,3936,3254,7614,698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,9051,9133,4213,3922,3963,6134,1553,1372,5188033,5612,8391,271
6. Phải trả người lao động12,53710,98220,08513,78114,02111,54620,60512,24813,02811,98423,09111,49910,03211,835
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,0302,3563,7172,8487661,4683,1002,5419
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn8,755
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác14,43116,16111,99310,56910,0799,4389,3859,2548,9168,2288,2558,5838,465
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,0982,2082,2082,2082,2322,2843,6002,4932,6172,6452,6451,6451,6901,755
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,05512,44813,00613,10613,17010,88311,46311,46311,6178,5608,9308,9308,9307,554
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn50,31349,21754,32851,87446,75647,22844,43045,66147,02448,19449,31651,30351,81752,806
1. Phải trả người bán dài hạn26,118
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác24,09923,89124,31524,53524,62924,56324,85025,06825,41825,57425,92026,39426,488
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn26,21425,32730,01327,33922,12722,66619,57920,59321,60622,62023,39625,18525,42326,318
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu402,962416,137406,371387,501376,328377,680368,006387,511375,946378,527368,524374,139375,983381,318
I. Vốn chủ sở hữu402,962416,137406,371387,501376,328377,680368,006387,511375,946378,527368,524374,139375,983381,318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-845-845-845-845-845-845-845-845-845-845-845-845-85-845
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển39,73013,37413,37413,37413,37411,56511,56511,56511,5659,8719,8719,8719,8718,739
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,96060,49150,72531,85620,68223,84314,16933,67422,10926,38516,38121,99723,08030,308
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN610,645559,885546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053484,228497,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc