CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

19.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,424124,201135,140115,138118,716118,761111,053137,443117,526108,110105,941110,757102,461103,488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,13633,99650,39860,19954,65178,01382,873108,91191,24983,13079,17085,68668,50579,507
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,60612,6009,6005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,12356,14763,89032,53929,69320,63711,2997,2788,8205,9984,9575,3207,4874,919
IV. Tổng hàng tồn kho15,05013,77115,95418,59022,87218,43716,23421,05116,94918,51821,41719,73021,40318,472
V. Tài sản ngắn hạn khác11,5097,6894,8983,8101,9001,6736472025094643972066590
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn482,221435,684411,855397,736368,312358,197363,232348,700360,885362,565381,834382,296381,006393,977
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định311,761323,811336,013313,642310,071313,974328,149328,821333,046336,885346,108353,335356,295370,427
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn150,88890,98757,88771,86143,21430,89818,0085,9029,95314,66616,30818,86314,68013,858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,57220,88517,95512,23315,02713,32417,07513,97617,88711,01419,41810,09810,0319,691
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN610,645559,885546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053483,467497,465
A. Nợ phải trả207,683143,748140,624125,372110,70099,278106,27998,632102,46692,148119,251118,914108,244116,146
I. Nợ ngắn hạn157,37094,53186,29673,49963,94452,05061,85052,97155,44143,95469,93567,61156,42763,340
II. Nợ dài hạn50,31349,21754,32851,87446,75647,22844,43045,66147,02448,19449,31651,30351,81752,806
B. Nguồn vốn chủ sở hữu402,962416,137406,371387,501376,328377,680368,006387,511375,946378,527368,524374,139375,983381,318
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN610,645559,885546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053484,228497,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc