CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

19.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV78,30067,94067,05675,71070,040277,061277,710270,142266,100253,593248,680234,282212,780
Giá vốn hàng bán48,32942,30350,05847,56242,766181,391184,832177,928176,361159,211165,152147,018146,452
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV29,97125,63716,99828,14827,27495,67092,87892,21589,73994,38183,52887,26466,328
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,24610,824-2,22312,89712,63734,06638,41637,28135,18741,68131,15129,02921,475
Tổng lợi nhuận trước thuế12,64610,790-67412,64112,48935,19437,62237,18035,09442,47931,38029,03321,843
Lợi nhuận sau thuế 11,3039,657-89311,40811,03331,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,3039,657-89311,40811,03331,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
Tổng tài sản ngắn hạn128,424124,201135,140115,138118,716135,140110,940105,73688,237103,040109,46173,86278,028
Tiền mặt38,13633,99650,39860,19954,65150,39882,89679,17061,46356,69593,45941,98932,718
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,60612,6009,60010,000
Hàng tồn kho17,97916,73918,92321,99326,27518,92319,39224,90823,71523,87116,22416,27612,918
Tài sản dài hạn482,221435,684411,855397,736368,312411,855360,660375,962410,060396,823371,644429,143414,479
Tài sản cố định311,761323,811336,013313,642310,071336,013325,776346,108384,452301,789349,175401,563382,779
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,000
Tổng tài sản610,645559,885546,995512,874487,028546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
Tổng nợ207,683143,748140,624125,372110,700140,624103,570113,628127,904112,039106,307133,343132,067
Vốn chủ sở hữu402,962416,137406,371387,501376,328406,371368,031368,070370,393387,824374,798369,663360,440

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.92K0.91K0.97K0.96K0.89K1.08K0.81K0.75K0.51K0.34K
Giá cuối kỳ15.80K14.30K6.66K5.62K7.03K5.62K5.59K5.59K10KK
Giá / EPS (PE)17.22 (lần)15.73 (lần)6.85 (lần)5.84 (lần)7.91 (lần)5.19 (lần)6.88 (lần)7.41 (lần)19.66 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.88 (lần)1.77 (lần)0.82 (lần)0.71 (lần)0.91 (lần)0.76 (lần)0.77 (lần)0.82 (lần)1.61 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.74K11.84K10.73K10.73K10.79K11.30K10.92K10.77K10.50K5.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.35 (lần)1.21 (lần)0.62 (lần)0.52 (lần)0.65 (lần)0.50 (lần)0.51 (lần)0.52 (lần)0.95 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.03%24.71%23.52%21.95%17.71%20.61%22.75%14.68%15.84%45.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.97%75.29%76.48%78.05%82.29%79.39%77.25%85.32%84.16%54.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.01%25.71%21.96%23.59%25.67%22.41%22.10%26.51%26.82%62.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu51.54%34.60%28.14%30.87%34.53%28.89%28.36%36.07%36.64%164.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.99%74.29%78.04%76.41%74.33%77.59%77.90%73.49%73.18%37.83%
6/ Thanh toán hiện hành81.61%156.60%187.59%165.02%119.40%171.70%239%134.11%96.10%91.28%
7/ Thanh toán nhanh70.18%134.67%154.80%126.15%87.31%131.92%203.57%104.56%80.19%79.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.23%58.40%140.17%123.56%83.17%94.47%204.06%76.24%40.30%75.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.33%50.65%58.89%56.08%53.40%50.73%51.69%46.58%43.20%61.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn225.04%205.02%250.32%255.49%301.57%246.11%227.19%317.19%272.70%132.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu71.72%68.18%75.46%73.39%71.84%65.39%66.35%63.38%59.03%161.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,047.07%958.57%953.14%714.34%743.67%666.96%1,017.95%903.28%1,133.70%827.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.89%11.26%12.01%12.23%11.46%14.64%11.21%11.05%8.20%3.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.15%5.70%7.07%6.86%6.12%7.43%5.80%5.15%3.54%2.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.81%7.68%9.06%8.98%8.23%9.57%7.44%7.01%4.84%6.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%17%18%19%17%23%17%18%12%5%
Tăng trưởng doanh thu4.96%-0.23%2.80%1.52%4.93%1.98%6.15%10.11%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1.61%-6.49%0.97%8.35%-17.85%33.13%7.68%48.41%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả87.61%35.78%-8.85%-11.16%14.16%5.39%-20.28%0.97%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.08%10.42%-0.01%-0.63%-4.49%3.48%1.39%2.56%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.38%15.99%-2.10%-3.33%-0.31%3.90%-4.35%2.13%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc