CTCP Thương mại Kiên Giang (ktc)

12
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,260,4811,825,2041,441,2511,566,6461,392,9751,227,0241,273,8361,620,3031,388,7201,304,9981,639,3891,610,5271,541,1701,745,0521,508,5612,122,5571,479,9431,439,5871,144,1401,848,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu938340681,36621,86398482564254,2278,5543992,430192124,943711396
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,260,3881,825,1211,441,2111,566,5781,391,6091,205,1611,273,7381,620,2551,388,6951,304,9341,639,3641,606,3001,532,6161,744,6531,506,1322,122,3641,479,9311,434,6441,143,4301,847,942
4. Giá vốn hàng bán2,157,0821,724,7421,380,4761,503,9831,333,7201,160,0871,223,8041,560,4971,334,2181,252,6841,574,4321,546,3881,479,3851,688,2771,468,1252,016,0261,417,7871,376,9001,089,4871,759,843
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,305100,38060,73562,59557,88945,07449,93459,75854,47752,25064,93259,91353,23156,37638,007106,33862,14457,74453,94388,100
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9582,7313,07710,8883,5806,1855,10210,2593,5124,7696,9908,0076,83410,8227,4336,6745,23811,27310,9675,054
7. Chi phí tài chính15,67412,94210,28815,5779,2013,08613,55213,9638,70011,82911,69513,33214,39228,9649,60710,8059,6928,8378,36210,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,25111,7089,7358,6398,3257069,93513,0228,6008,3479,08810,40912,0238,1875,3116,3844,8317,9223,7047,072
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,7589,4618,0621,2965,2701,5951,5833,5325,4271,5534,8821,4471,7362,687-1,2002,7871,9195771934,985
9. Chi phí bán hàng64,65251,07335,69631,48732,66827,78229,33336,53328,04127,24136,17745,20428,84337,98135,42565,78732,93356,69743,79966,568
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,93014,80617,67811,59211,76723,42910,17112,55714,09519,54813,8529,82713,2028,95011,76021,19212,4406,6329,49413,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,76533,7508,21216,12213,102-1,4443,56410,49612,580-4715,0801,0045,365-6,011-12,55118,01614,236-2,5723,4476,631
12. Thu nhập khác615592,517224521,6551,5622473,7043,9951,3192445346,30519571135396412697
13. Chi phí khác4151261,4652,7541351811081964797251258762786
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)57482,491-1,24152-1,0991,5502423,6863,8851,311484876,296188-180110-480385611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,33933,75910,70214,88213,154-2,5435,11310,73816,2663,83816,3911,0525,851285-12,36317,83614,346-3,0523,8327,242
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,5154,8078962,9271,338-1043261,4772,1491,0852,293715126-1,8063,0262,469626579
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,5154,8078962,9271,338-1043261,4772,1491,0852,293715126-1,8063,0262,469626579
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,82428,9529,80711,95511,815-2,4384,7879,26214,1162,75314,0983375,851159-10,55714,81011,877-3,0523,2066,663
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát332551823832218115112-5-29-13
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,79128,9279,80211,93711,792-2,4464,7859,26014,1152,73514,0973375,850154-10,55714,80911,876-3,0463,2356,676

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn912,3131,049,5961,041,0811,165,181898,3671,104,786913,5231,088,5411,294,9501,269,952883,1421,030,705753,9741,115,688880,393927,168944,8901,047,668828,3691,095,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,17345,46427,74346,20835,41560,22242,07158,008184,73653,81477,375111,38544,338129,910229,02994,66466,43575,21288,30149,795
1. Tiền28,17345,46427,74346,20835,41560,22242,07158,008143,58153,81477,375111,38544,338129,910229,02994,66466,43575,21288,30149,795
2. Các khoản tương đương tiền41,155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,00517,92917,50657,50617,09957,09956,97176,71176,43316,43316,02916,97936,33036,33015,15125,00010,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33,00517,92917,50657,50617,09957,09956,97176,71176,43316,43316,02916,97936,33036,33015,15125,00010,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn189,947251,351302,862273,082230,183296,283170,050237,556202,962340,101175,842260,420170,608351,840152,568212,184310,526352,538187,397295,702
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng155,037162,437235,106220,152193,793233,248120,590196,320171,128289,659110,385195,877126,326272,494120,543170,370269,469267,867148,688224,389
2. Trả trước cho người bán35,12087,82361,68050,07829,32256,03439,35935,83725,21142,98818,54660,79137,92371,31822,59539,73437,75183,67331,54786,118
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn38,126
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác20,71221,49224,24821,09722,61122,97626,08221,64622,92523,77025,10420,59823,20924,87926,17118,73019,94717,60923,7201,924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,923-20,401-18,173-18,245-15,543-15,976-15,981-16,247-16,302-16,317-16,320-16,846-16,849-16,852-16,742-16,649-16,641-16,611-16,558-16,728
IV. Tổng hàng tồn kho613,054690,325632,595742,903590,972665,550625,781701,715815,118842,445599,295627,600482,078578,593468,295581,012540,383600,483536,061706,148
1. Hàng tồn kho613,054690,561634,470742,903590,972665,550625,781703,088817,512842,445599,295627,600482,078578,593468,295581,542541,419602,454538,297706,148
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-235-1,875-1,373-2,394-529-1,036-1,971-2,237
V. Tài sản ngắn hạn khác48,13544,52760,37545,48324,69825,63218,65014,55015,70217,15914,60214,32220,62019,01515,35014,30817,54619,43516,61013,513
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,0826,6962,8824,7094,9688,0762,3963,3404,1853,9103,0173,1114,0224,2111,4163,1164,1825,4632,6854,087
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,01335,55953,81439,23418,40115,61613,9729,88110,17611,87410,1589,32814,77912,33112,31810,78112,95413,62413,9049,426
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,0402,2723,6801,5401,3301,9402,2821,3301,3411,3751,4271,8821,8192,4731,61741041034921
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn390,278389,917391,823394,018393,323401,737407,769432,577436,906439,719451,398454,893457,501466,300478,495478,977489,794489,492496,296495,228
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định245,350260,326260,257264,700269,671274,509280,586302,767308,073311,125322,933329,570335,580341,938348,427354,114360,524360,486362,820366,063
1. Tài sản cố định hữu hình142,468146,450145,978150,017154,584159,017164,709182,053186,964189,554199,990206,201211,785217,683223,781229,042235,027234,564236,471239,289
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình102,881113,875114,279114,683115,087115,491115,877120,714121,109121,571122,943123,369123,794124,255124,646125,072125,497125,923126,349126,774
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,93422,59420,27618,96218,75718,75720,61220,26220,26822,67021,58319,44219,63219,63219,31019,31019,31023,07924,36820,553
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,93422,59420,27618,96218,75718,75720,61220,26220,26822,67021,58319,44219,63219,63219,31019,31019,31023,07924,36820,553
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,95192,33193,83193,41386,78491,45691,49494,47392,98989,65590,07689,03984,34686,55290,79588,35491,76088,97289,84591,228
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh91,59989,97891,47890,75684,12883,34783,38586,36484,88081,54581,96680,92976,23778,44282,68580,24583,65080,86381,73683,119
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,85611,856
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,503-9,503-9,503-9,199-9,199-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746-3,746
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,04314,66717,45816,94318,11117,01515,07715,07415,57516,26916,80616,84317,94318,17819,96317,19918,20016,95519,26217,384
1. Chi phí trả trước dài hạn16,04314,66717,45816,94318,11117,01515,07715,07415,57516,26916,80616,84317,94318,17819,96317,19918,20016,95519,26217,384
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,302,5911,439,5131,432,9041,559,1991,291,6901,506,5221,321,2921,521,1181,731,8561,709,6711,334,5401,485,5991,211,4751,581,9881,358,8881,406,1461,434,6841,537,1601,324,6651,590,386
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả858,102995,0351,006,8161,123,376866,2011,090,656910,7211,098,9221,314,3491,301,228928,6411,077,849817,6341,184,830954,411989,9741,007,9561,123,041917,6571,158,443
I. Nợ ngắn hạn857,632995,0351,006,8161,123,376866,2011,090,656910,7211,098,9221,314,3491,301,228928,6411,077,849817,6341,184,830954,411989,9741,007,9561,116,141909,6571,149,343
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn686,769833,123798,790913,737699,634939,772738,398866,4101,149,1291,121,832720,638870,504660,441913,401747,664755,654769,442887,071733,228895,239
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn27,61339,34966,42775,51052,83047,42358,954101,71339,66272,71554,66694,39057,332159,02693,12578,99987,771105,33678,316140,764
4. Người mua trả tiền trước54,65758,43471,94170,81154,14342,40442,62454,69549,19838,58343,05643,10542,14555,88849,68061,72754,13074,22649,19448,513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,7256,8242,9382,2873,9865,1472,1133,3445,0484,8614,2584,1181,3392,5821,6486,15310,1886,4872,1298,557
6. Phải trả người lao động33,07415,46127,70117,32710,4185,78225,12812,09412,58710,00921,97210,8787,9029,20918,51019,93121,49811,93717,85218,715
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,7366,8256,0338,6469,16117,31311,76223,40925,18319,86514,90320,62616,98416,71614,29819,00222,90115,56213,87315,858
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn38,126
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7258318956226607476262924835416522814104911,403655353492537512
11. Phải trả ngắn hạn khác34,85033,77831,56233,33833,41831,89630,94136,75731,74030,85630,31033,56030,69126,68528,31348,07441,44814,35313,17019,096
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,4834095291,0981,9501711752081,3211,96660386391833-230-2222266761,3582,090
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4706,9008,0009,100
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác470
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,9008,0009,100
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu444,490444,477426,088435,823425,489415,866410,571422,196417,507408,442405,899407,750393,841397,157404,477416,172426,728414,119407,007431,943
I. Vốn chủ sở hữu444,490444,477426,088435,823425,489415,866410,571422,196417,507408,442405,899407,750393,841397,157404,477416,172426,728414,119407,007431,943
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738364,738
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-17,664-17,664-17,664-18,468-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488-15,488
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái23,353
8. Quỹ đầu tư phát triển25,05122,54922,54923,35421,08121,08119,93819,93819,93817,95918,07818,07818,07816,70916,70916,70913,23013,23013,230
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối71,81974,34355,98065,71552,43145,09939,82852,60447,91838,85538,29240,04126,13329,45038,14049,84060,39751,26944,15969,089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát545511486485453436412404401400398380379379378373372371369374
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,302,5911,439,5131,432,9041,559,1991,291,6901,506,5221,321,2921,521,1181,731,8561,709,6711,334,5401,485,5991,211,4751,581,9881,358,8881,406,1461,434,6841,537,1601,324,6651,590,386
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc