CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

19.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,93524,64023,29523,95523,92321,44126,71830,58224,02618,91823,61820,46721,11819,10875,50522,21625,54719,51717,14516,474
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,9008,77617,32519,7628,9359,62444,91161,010
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,03515,8645,9704,19323,92321,44117,78320,958-20,88518,918-37,39220,46721,11819,10875,50522,21625,54719,51717,14516,474
4. Giá vốn hàng bán19,08414,70419,291-4,87515,66812,9007498,936-41,27415,211-3,93111,17611,87315,51076,98512,25517,75915,85912,29510,464
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,0491,159-13,3219,0688,2558,54117,03412,02120,3893,706-33,4629,2909,2443,598-1,4809,9607,7883,6584,8516,010
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,4976,2919,5715,2296,0776,5044,92910,0526,94010,52776,67410,85412,75110,45914,34315,00315,1431,82012,51211,794
7. Chi phí tài chính6923412,000159-2,7942,761-3,084
-Trong đó: Chi phí lãi vay6923412,000
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2961,8261,9652,2031,0511,0268038584349946636425871,0611,1087117941,481859616
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5964,3905,2973,5035,8354,4897,8385,4585,8745,7868,6877,8537,2726,82110,2807,4706,7027,2837,5545,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,865893-13,0128,5927,4469,53013,32215,75720,8637,45336,65711,65011,3756,1754,55916,78315,435-3,2868,95011,499
12. Thu nhập khác5396025916933,079-1,6531,6036241,2001417354791,019405968562792771649221
13. Chi phí khác8362931,5912,02116398449111418619366081255164128163158134
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)456539497-8971,059-1,8161,5055811,1092754928535932471339866460949187
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,3201,432-12,5157,6948,5057,71314,82716,33821,9727,48037,20611,93511,7346,4995,27217,18116,099-2,6789,44111,586
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9033251,5391,7001,543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9033251,5391,7001,543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4171,108-12,5156,1556,8056,17014,82716,33821,9727,48037,20611,93511,7346,4995,27217,18116,099-2,6789,44111,586
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4171,108-12,5156,1556,8056,17014,82716,33821,9727,48037,20611,93511,7346,4995,27217,18116,099-2,6789,44111,586

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,080,4361,920,9401,828,6581,887,0341,929,110848,647831,891845,083849,124871,653913,655920,042938,690917,898921,204929,547941,145920,765909,803896,491
I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,048587,295256,840576,704555,322534,48810,05511,62218,62713,99714,46410,84612,6891,12252,75315,98016,98911,080671,173646,123
1. Tiền6,89138,19538,1409,70417,32214,48810,05511,62218,62713,9979,9646,34612,6891,12238,75314,98015,68911,0807,4939,073
2. Các khoản tương đương tiền39,156549,100218,700567,000538,000520,0004,5004,50014,0001,0001,300663,680637,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn751,028115,000362,80065,30092,300100,300619,800625,800611,800643,600697,900687,900674,800652,265631,730659,430668,460656,060
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn751,028115,000362,80065,30092,300100,300619,800625,800611,800643,600697,900687,900674,800652,265631,730659,430668,460656,060
III. Các khoản phải thu ngắn hạn164,800149,759139,698142,989178,553166,493152,463158,304169,877169,313156,171181,558211,039223,289194,746211,419213,806210,240194,845208,823
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng126,895114,051107,370111,201138,411126,595113,967116,238131,461130,332114,045124,523131,153141,950121,161120,512128,219129,406106,923118,698
2. Trả trước cho người bán12,67615,51411,65312,02918,10714,25412,91212,00413,16313,37711,47611,93912,95812,7061,12516,16810,91210,87113,28011,113
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác25,86020,82521,30620,39122,66626,27026,21130,68925,87926,23131,27645,72367,55569,25973,08775,36675,30270,59075,26979,638
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-631-631-631-631-631-627-627-627-627-627-627-627-627-627-627-627-627-627-627-627
IV. Tổng hàng tồn kho1,081,9151,021,6351,021,3681,058,1331,058,093313225260299288272272373308649571325328298418
1. Hàng tồn kho1,081,9151,021,6351,021,3681,058,1331,058,093313225260299288272272373308649571325328298418
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác36,64547,25047,95243,90744,84247,05349,34849,09848,52144,45544,84839,46639,79040,91441,32642,14741,56543,05643,48741,127
1. Chi phí trả trước ngắn hạn47,952
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,127
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,64547,25043,90744,84247,05349,34849,09848,52144,45544,84839,46639,79040,91441,32642,14741,56543,05643,487
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn480,336540,681543,328510,229512,5171,565,9091,560,2481,601,5411,592,2941,535,1161,536,7861,501,4731,482,2661,487,4251,504,6701,621,8081,622,4791,627,4141,627,5531,599,796
I. Các khoản phải thu dài hạn10,573
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10,573
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định26,24426,42927,24827,82928,66027,32127,92424,45925,04725,29625,87726,35226,88227,53128,18328,50629,25229,75930,50931,271
1. Tài sản cố định hữu hình25,92126,07926,86527,41328,21127,30127,90024,42424,99825,23325,80126,26126,74627,35127,95728,23628,93629,47630,18630,908
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình32235038341644919243549637791136181226271316283323363
III. Bất động sản đầu tư91,385152,116154,490120,795122,245123,277117,012157,435151,607152,577153,640133,554135,529137,503139,477274,356274,500278,114278,259278,403
- Nguyên giá157,437236,788236,788236,788236,788236,788236,788476,823476,823535,045535,045532,312533,223534,134535,045609,760607,961606,163604,132602,101
- Giá trị hao mòn lũy kế-66,052-84,672-82,298-115,993-114,544-113,511-119,777-319,388-325,215-382,468-381,405-398,757-397,694-396,631-395,568-335,404-333,461-328,048-325,873-323,698
IV. Tài sản dở dang dài hạn297,560297,560297,560297,560297,5731,351,2411,351,1311,351,1051,351,1081,292,8921,292,9171,280,0211,258,3091,258,0861,258,0751,257,6961,257,4771,257,8871,257,1321,228,466
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang297,560297,560297,560297,560297,5731,351,2411,351,1311,351,1051,351,1081,292,8921,292,9171,280,0211,258,3091,258,0861,258,0751,257,6961,257,4771,257,8871,257,1321,228,466
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,02964,02964,02964,02964,02964,02963,87164,02963,87164,02964,02961,23561,23563,99567,72960,51760,51760,51760,51760,517
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh47,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,33147,331
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69816,69820,82716,69816,69816,69816,69816,698
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-159-159-2,794-2,794-34-429-3,512-3,512-3,512-3,512-3,512
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,118547169413114,5126613223223113113116337337331,1361,1361,139
1. Chi phí trả trước dài hạn1,118547169413114,5126613223223113113116337337331,1361,1361,139
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,560,7722,461,6212,371,9862,397,2632,441,6272,414,5562,392,1392,446,6242,441,4182,406,7702,450,4402,421,5152,420,9562,405,3242,425,8742,551,3562,563,6242,548,1782,537,3562,496,288
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,116,8342,021,1001,935,5441,950,9942,001,3311,980,8811,970,0352,039,1632,050,1122,037,2522,088,3052,096,4022,107,5952,103,4692,126,6932,257,2402,286,4092,287,0622,273,5622,241,571
I. Nợ ngắn hạn2,071,2321,973,4631,886,3591,898,3421,925,5751,903,1611,888,8011,901,8581,911,7671,898,5921,947,6871,955,5411,961,8691,956,1431,877,3122,083,4102,107,0832,102,2052,091,9962,056,921
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,6446,1926,1926,1926,1926,1924,6446,1926,1927,7417,7419,2896,1926,1926,1927,7414,0394,0394,039
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,6982,3886,2723,0073,7201,5224,3287,4236,8563,7772,0972,5022,3587,47629,01326,57842,32355,22058,29935,940
4. Người mua trả tiền trước39218,3023112256623512152562562692,92671571611,8278,0048,1177,7664,622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,6591,9363,0741,7101,7251,6251,6081,3451,2701,1921,4311,2961,2971,1941,8491,4321,4411,4381,5541,524
6. Phải trả người lao động1,7147283,9259669115262,9221,2891,2763
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,602,0171,607,8111,608,2331,609,2071,607,8161,608,1911,609,9871,608,1911,608,2521,608,2691,611,3471,606,1791,609,3701,607,3751,610,3701,683,0011,681,2121,679,4221,677,3921,675,372
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn177,98968,83588,44289,65390,96792,57093,59494,907101,739107,991107,121105,161106,547107,9337,751133,873132,635129,636130,895131,352
11. Phải trả ngắn hạn khác270,604261,757164,675181,970208,674186,958165,854176,783180,413163,854212,170222,675230,520220,403216,314223,293231,783222,499205,963197,978
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,5155,5155,5155,5145,5145,5145,5145,5125,5145,5145,5145,5145,5145,5145,6625,6645,6465,8726,0866,094
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn45,60147,63749,18552,65275,75677,72181,234137,306138,345138,660140,617140,861145,726147,326249,380173,830179,326184,857181,566184,651
1. Phải trả người bán dài hạn4,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,0244,024
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,35111,89913,44714,99616,54418,09221,18821,18822,73622,73624,28424,28428,92830,47732,02532,02537,27442,86138,82241,297
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn31,22631,71331,71333,63355,18855,60556,022112,093111,585111,900112,309112,553112,773112,825113,285114,736115,195115,655116,186116,718
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn100,04723,04622,83222,31622,53322,612
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu443,938440,521436,442446,268440,296433,674422,105407,461391,306369,517362,136325,113313,361301,855299,182294,116277,215261,116263,794254,716
I. Vốn chủ sở hữu443,938440,521436,442446,268440,296433,674422,105407,461391,306369,517362,136325,113313,361301,855299,182294,116277,215261,116263,794254,716
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3
8. Quỹ đầu tư phát triển41,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,20841,208
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-297,270-300,687-304,766-294,940-300,912-307,534-319,103-333,747-349,902-371,691-379,072-416,095-427,847-439,353-442,029-447,092-463,993-480,092-477,414-486,492
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,560,7722,461,6212,371,9862,397,2632,441,6272,414,5562,392,1392,446,6242,441,4182,406,7702,450,4402,421,5152,420,9562,405,3242,425,8742,551,3562,563,6242,548,1782,537,3562,496,288
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc