CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46.85
-0.25
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,725,3303,392,6532,483,7652,086,4153,592,7752,588,7462,501,1382,058,9722,960,0621,968,9632,229,1922,748,0602,365,6741,363,5191,918,9132,306,1981,846,7682,630,2881,867,1031,812,254
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,87247,20717,53926,87758,21334,48230,33527,98944,05428,51426,31839,15031,95820,61024,06020,76841,96136,31830,87820,882
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,698,4583,345,4452,466,2262,059,5373,534,5612,554,2642,470,8042,030,9832,916,0081,940,4492,202,8742,708,9102,333,7161,342,9091,894,8532,285,4301,804,8072,593,9701,836,2261,791,371
4. Giá vốn hàng bán1,478,2852,908,6832,148,9911,838,7033,121,0822,180,2762,119,1491,741,4922,427,2501,676,7791,975,4502,370,0712,074,9081,259,6161,727,7732,102,3291,596,1602,281,5991,594,3351,616,382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)220,173436,763317,235220,834413,479373,988351,655289,491488,758263,670227,424338,839258,80883,293167,080183,101208,646312,372241,891174,990
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,7183,8543,3067,7407,6844,68111,2363,9638,3384,3397,1878,4102,2593,0095,2623,7153,5071,4531,7032,563
7. Chi phí tài chính33,13927,70826,66814,27119,66912,18321,92719,91426,50820,48036,85925,79842,46335,25048,23039,35528,25828,31223,22524,073
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,77721,28319,08913,3368,7479,19611,17111,42416,52917,63523,77924,81135,98032,97631,10727,03121,02418,77917,04514,980
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng78,794177,228159,31779,813145,510183,772163,453123,980183,559118,68485,214176,66597,27364,51156,026102,55849,421132,55022,64873,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,50958,61351,99245,04772,29545,13956,61967,00852,78834,95745,45258,40840,52125,53345,33137,61936,16545,74456,98635,391
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,449177,06982,56489,442183,689137,573120,89182,553234,24093,88967,08686,37780,810-38,99322,7557,28598,309107,219140,73444,259
12. Thu nhập khác1,422411,4581,4031,1691565,3203198861364889774271261,359172172815692,023
13. Chi phí khác7194751,500843162351,4211,9378322,9331323461943761,0736071685522341,420
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)703-435-421,319853-793,900-1,61954-2,796355630233-251286-435-151-271336603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,152176,63482,52190,761184,542137,495124,79180,934234,29491,09367,44287,00881,043-39,24423,0416,85098,158106,948141,07044,862
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,75314,58134,36817,43736,65311,54539,68716,63543,9655,42628,83528,3204,57236111,6573,88211,54120,64140,4219,873
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19,815-20,18537014,816-14,81612,143-12,14311,288-11,28811,731-12,131
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,75334,39714,18317,43737,02326,36124,87216,63543,96517,56816,69228,32015,8603613693,88223,27120,64128,2909,873
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,399142,23868,33973,324147,519111,13499,92064,300190,33073,52550,75058,68865,182-39,60422,6722,96874,88686,308112,78034,988
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,89518,03627,91212,15231,81618,52026,79311,62122,6918,70814,345-22,08812,476-18,0766,252-3,11721,12819,86431,7669,107
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,504124,20240,42761,172115,70292,61473,12752,678167,63964,81636,40480,77652,706-21,52816,4196,08553,75966,44381,01425,881

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,870,8803,795,6513,312,4123,949,9562,967,6432,871,9622,609,0302,996,2252,846,1402,947,4472,743,4253,030,1893,049,9183,318,4613,487,3123,487,6423,601,2483,149,5983,048,4102,789,699
I. Tiền và các khoản tương đương tiền169,884335,389250,246161,731354,151359,499626,537351,365429,404153,312602,044407,279318,303184,165539,023436,083174,107351,179243,942367,051
1. Tiền169,884285,189190,246161,731354,151248,499195,449150,365223,404149,812333,544407,279314,803182,665539,023436,083174,107351,179243,942367,051
2. Các khoản tương đương tiền50,20060,000111,000431,088201,000206,0003,500268,5003,5001,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,20035,0005,0004,5004,5004,50010,50015,50030,50028,00025,00023,50020,0005,0007,0005,0005,0003,0003,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,20035,0005,0004,5004,5004,50010,50015,50030,50028,00025,00023,50020,0005,0007,0005,0005,0003,0003,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn716,7601,146,011650,7021,113,9701,144,007869,011463,776998,3411,139,011738,992560,745892,628735,754510,928564,156903,373751,817686,556234,440772,129
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng738,434988,389672,2651,106,0181,155,391875,110499,278987,0221,155,892727,645575,753889,643735,915511,179569,267865,730739,196619,798212,290708,667
2. Trả trước cho người bán19,417195,60821,29546,63731,38228,1536,43348,43015,46619,68015,37926,83116,49812,7899,20062,09130,45380,93436,90663,432
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác16,03719,27614,48018,75314,72022,30514,62118,65819,82241,10515,63717,58018,43320,15217,0809,13113,64613,30810,20216,295
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,128-57,263-57,338-57,439-57,487-56,556-56,556-55,769-52,169-49,439-46,024-41,426-35,092-33,192-31,392-33,579-31,479-27,483-24,959-16,264
IV. Tổng hàng tồn kho2,810,5722,153,4482,282,9802,548,4061,425,8671,587,8271,466,0971,592,6651,212,8641,970,4441,520,2131,667,1781,917,1402,558,9022,333,7632,086,9842,615,4742,073,4232,535,0271,592,313
1. Hàng tồn kho2,811,1572,154,0342,283,5662,548,9911,426,4521,588,4121,466,6821,595,1931,215,3911,972,9721,522,7401,675,3201,922,1822,563,9442,338,8052,086,9842,615,4742,073,4232,535,0271,592,313
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-585-585-585-585-585-585-585-2,527-2,527-2,527-2,527-8,142-5,042-5,042-5,042
V. Tài sản ngắn hạn khác168,464125,802123,483121,34939,11951,12542,12038,35334,36256,69935,42239,60458,72159,46643,37156,20254,85035,43932,00253,205
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,38212,50111,54010,3207,7717,2435,9774,5133,9267,0016,0338,3815,8967,1417,9836,9066,3824,9656,35515,593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ155,796109,859110,000110,48730,85336,30835,70731,98130,17729,42928,03727,29625,19924,39322,94622,78825,94822,41022,43419,856
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2853,4421,9435424957,5744361,86025920,2691,3523,92627,62627,93212,44126,50822,5208,0653,21417,757
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn633,124619,331653,672612,779629,975641,075669,023660,265675,659682,734710,455717,363751,922778,420801,731810,713812,287810,684808,992793,810
I. Các khoản phải thu dài hạn4,6844,6844,6843,8994,6584,6503,9723,8753,8753,8753,8753,8114,1403,8113,8113,8114,0583,8113,8113,811
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4,6844,6844,6843,8994,6584,6503,9723,8753,8753,8753,8753,8114,1403,8113,8113,8114,0583,8113,8113,811
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định584,188592,706612,365588,786605,238619,953633,176636,505652,323661,136646,373661,330700,004722,669745,998738,037730,802743,857750,782762,236
1. Tài sản cố định hữu hình379,275386,524405,067380,206395,187408,302420,484426,012442,005449,492433,566444,581463,631485,727508,549503,767496,121510,139516,723527,709
2. Tài sản cố định thuê tài chính6,3286,7166,9517,3547,9398,6389,1036,0285,0175,7366,0284,0634,2774,4914,6444,1004,2743,1233,2103,389
3. Tài sản cố định vô hình198,586199,466200,346201,226202,112203,013203,589204,466205,301205,908206,779212,686232,096232,450232,805230,169230,407230,595230,849231,138
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,99510,4475,4969,2728,4418,2697,68510,45510,4148,37139,14444,62940,67633,12132,53158,90568,08341,47931,98315,550
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,99510,4475,4969,2728,4418,2697,68510,45510,4148,37139,14444,62940,67633,12132,53158,90568,08341,47931,98315,550
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,7314,7314,7315,1615,1615,1615,1615,6815,6815,6815,6816,1606,1606,1606,1606,4106,4106,7066,7067,335
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,66211,662
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,931-6,931-6,931-6,501-6,501-6,501-6,501-5,981-5,981-5,981-5,981-5,502-5,502-5,502-5,502-5,252-5,252-4,956-4,326
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-4,956
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,5266,76426,3975,6616,4773,04119,0293,7493,3663,67115,3821,43394212,66013,2323,5512,93414,83115,7104,878
1. Chi phí trả trước dài hạn6,9665,2046,2115,2916,4772,6712,6722,5372,2552,4732,9041,1049421,0421,6143,3032,9342,4683,8504,509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,5601,56020,18537037015,67986386386312,14311,28811,28811,73111,731240
3. Tài sản dài hạn khác678349248335335330330330248632129129
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,504,0044,414,9823,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,278,0533,656,4903,521,8003,630,1813,453,8793,747,5533,801,8404,096,8814,289,0444,298,3554,413,5343,960,2813,857,4023,583,509
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,702,7632,630,3232,270,6552,935,9602,044,1671,924,3631,758,2302,208,0032,137,6122,278,4052,167,9242,484,2902,582,3522,831,1242,937,5172,968,4703,079,3572,578,1222,495,4722,339,776
I. Nợ ngắn hạn2,699,2352,615,8472,265,1992,928,9032,036,1001,916,0291,741,3652,199,9282,129,4372,269,6562,158,3242,472,8012,567,4602,812,8282,914,3822,942,0133,049,8112,536,4602,438,0162,229,351
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,838,6341,307,3641,367,5161,591,639758,569815,215771,6011,104,8741,021,5991,433,0611,483,9121,187,5551,693,1982,058,0292,054,1131,876,0002,134,1351,531,3941,368,9421,124,340
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn352,028741,885354,077666,794640,484647,834468,009415,755547,435498,241231,766609,448472,887501,720508,522484,697452,422429,530632,798521,202
4. Người mua trả tiền trước12,01366,41831,2766,41815,14623,37621,60030,54816,2299,29622,960153,83052,7209,21013,64178,59328,905121,58085,22891,191
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước131,352138,537155,249142,500151,554124,598150,125126,683143,792118,207132,569123,615121,266115,790128,155139,445139,965125,154135,235133,739
6. Phải trả người lao động98,93793,730139,281151,088136,13456,899126,684144,08586,86839,63781,95393,94753,62917,94463,85182,12873,73256,19883,07076,414
7. Chi phí phải trả ngắn hạn155,295162,700144,386294,465249,600175,821147,582314,862235,773107,343115,400235,763101,30245,16677,468209,561148,254167,38591,543209,581
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,04616,79111,58313,46510,93718,85614,79914,73516,01720,69839,94410,87912,17912,65113,76317,87112,05747,57414,54341,730
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,5004,5003,5003,5004,0004,0006,0806,0801,7384,0773,700
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi95,92983,92257,33262,53473,67449,93037,46444,38657,72437,09343,73957,76460,27950,57950,79253,71960,34153,94526,65931,153
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,52814,4765,4567,0578,0678,33416,8658,0758,1758,7499,60011,48914,89318,29623,13526,45729,54541,66157,456110,425
1. Phải trả người bán dài hạn7,57943,002
2. Chi phí phải trả dài hạn10,032
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,5284,4445,4567,0578,0678,3349,2868,0758,1758,7499,60011,48914,89318,29623,13526,45729,54541,66157,45667,423
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,801,2411,784,6591,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,519,8231,448,4871,384,1881,351,7761,285,9551,263,2631,219,4881,265,7571,351,5261,329,8851,334,1781,382,1601,361,9301,243,734
I. Vốn chủ sở hữu1,801,2411,784,6591,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,519,8231,448,4871,384,1881,351,7761,285,9551,263,2631,219,4881,265,7571,351,5261,329,8851,334,1781,382,1601,361,9301,243,734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680571,680
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu24,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,23024,230
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển234,329234,329234,329234,329234,329219,253215,631215,631215,631206,035206,035206,035205,032205,032203,220203,220203,220203,220198,737198,286
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,19213,192
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối652,924644,477537,749497,008435,835510,153434,253389,710337,032320,922257,838242,196166,579208,806269,914251,173244,779310,845281,142194,762
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát304,886296,750314,248286,337274,185250,167260,836234,044222,423215,717212,981205,929238,776242,817269,291266,390277,078258,993272,949241,584
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,504,0044,414,9823,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,278,0533,656,4903,521,8003,630,1813,453,8793,747,5533,801,8404,096,8814,289,0444,298,3554,413,5343,960,2813,857,4023,583,509
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc