CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46.90
-0.20
(-0.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,725,3303,392,6532,483,7652,086,4153,592,7752,588,7462,501,1382,058,9722,960,0621,968,9632,229,1922,748,0602,365,6741,363,5191,918,9132,306,1981,846,7682,630,2881,867,1031,812,254
4. Giá vốn hàng bán1,478,2852,908,6832,148,9911,838,7033,121,0822,180,2762,119,1491,741,4922,427,2501,676,7791,975,4502,370,0712,074,9081,259,6161,727,7732,102,3291,596,1602,281,5991,594,3351,616,382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)220,173436,763317,235220,834413,479373,988351,655289,491488,758263,670227,424338,839258,80883,293167,080183,101208,646312,372241,891174,990
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,7183,8543,3067,7407,6844,68111,2363,9638,3384,3397,1878,4102,2593,0095,2623,7153,5071,4531,7032,563
7. Chi phí tài chính33,13927,70826,66814,27119,66912,18321,92719,91426,50820,48036,85925,79842,46335,25048,23039,35528,25828,31223,22524,073
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,77721,28319,08913,3368,7479,19611,17111,42416,52917,63523,77924,81135,98032,97631,10727,03121,02418,77917,04514,980
9. Chi phí bán hàng78,794177,228159,31779,813145,510183,772163,453123,980183,559118,68485,214176,66597,27364,51156,026102,55849,421132,55022,64873,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,50958,61351,99245,04772,29545,13956,61967,00852,78834,95745,45258,40840,52125,53345,33137,61936,16545,74456,98635,391
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,449177,06982,56489,442183,689137,573120,89182,553234,24093,88967,08686,37780,810-38,99322,7557,28598,309107,219140,73444,259
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,152176,63482,52190,761184,542137,495124,79180,934234,29491,09367,44287,00881,043-39,24423,0416,85098,158106,948141,07044,862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,399142,23868,33973,324147,519111,13499,92064,300190,33073,52550,75058,68865,182-39,60422,6722,96874,88686,308112,78034,988
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,504124,20240,42761,172115,70292,61473,12752,678167,63964,81636,40480,77652,706-21,52816,4196,08553,75966,44381,01425,881

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,870,8803,795,6513,312,4123,949,9562,967,6432,871,9622,609,0302,996,2252,846,1402,947,4472,743,4253,030,1893,049,9183,318,4613,487,3123,487,6423,601,2483,149,5983,048,4102,789,699
I. Tiền và các khoản tương đương tiền169,884335,389250,246161,731354,151359,499626,537351,365429,404153,312602,044407,279318,303184,165539,023436,083174,107351,179243,942367,051
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,20035,0005,0004,5004,5004,50010,50015,50030,50028,00025,00023,50020,0005,0007,0005,0005,0003,0003,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn716,7601,146,011650,7021,113,9701,144,007869,011463,776998,3411,139,011738,992560,745892,628735,754510,928564,156903,373751,817686,556234,440772,129
IV. Tổng hàng tồn kho2,810,5722,153,4482,282,9802,548,4061,425,8671,587,8271,466,0971,592,6651,212,8641,970,4441,520,2131,667,1781,917,1402,558,9022,333,7632,086,9842,615,4742,073,4232,535,0271,592,313
V. Tài sản ngắn hạn khác168,464125,802123,483121,34939,11951,12542,12038,35334,36256,69935,42239,60458,72159,46643,37156,20254,85035,43932,00253,205
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn633,124619,331653,672612,779629,975641,075669,023660,265675,659682,734710,455717,363751,922778,420801,731810,713812,287810,684808,992793,810
I. Các khoản phải thu dài hạn4,6844,6844,6843,8994,6584,6503,9723,8753,8753,8753,8753,8114,1403,8113,8113,8114,0583,8113,8113,811
II. Tài sản cố định584,188592,706612,365588,786605,238619,953633,176636,505652,323661,136646,373661,330700,004722,669745,998738,037730,802743,857750,782762,236
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,99510,4475,4969,2728,4418,2697,68510,45510,4148,37139,14444,62940,67633,12132,53158,90568,08341,47931,98315,550
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,7314,7314,7315,1615,1615,1615,1615,6815,6815,6815,6816,1606,1606,1606,1606,4106,4106,7066,7067,335
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,5266,76426,3975,6616,4773,04119,0293,7493,3663,67115,3821,43394212,66013,2323,5512,93414,83115,7104,878
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,504,0044,414,9823,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,278,0533,656,4903,521,8003,630,1813,453,8793,747,5533,801,8404,096,8814,289,0444,298,3554,413,5343,960,2813,857,4023,583,509
A. Nợ phải trả2,702,7632,630,3232,270,6552,935,9602,044,1671,924,3631,758,2302,208,0032,137,6122,278,4052,167,9242,484,2902,582,3522,831,1242,937,5172,968,4703,079,3572,578,1222,495,4722,339,776
I. Nợ ngắn hạn2,699,2352,615,8472,265,1992,928,9032,036,1001,916,0291,741,3652,199,9282,129,4372,269,6562,158,3242,472,8012,567,4602,812,8282,914,3822,942,0133,049,8112,536,4602,438,0162,229,351
II. Nợ dài hạn3,52814,4765,4567,0578,0678,33416,8658,0758,1758,7499,60011,48914,89318,29623,13526,45729,54541,66157,456110,425
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,801,2411,784,6591,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,519,8231,448,4871,384,1881,351,7761,285,9551,263,2631,219,4881,265,7571,351,5261,329,8851,334,1781,382,1601,361,9301,243,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,504,0044,414,9823,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,278,0533,656,4903,521,8003,630,1813,453,8793,747,5533,801,8404,096,8814,289,0444,298,3554,413,5343,960,2813,857,4023,583,509
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc