CTCP Phát triển Công trình Viễn thông (tel)

14.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,57249,93058,72153,25260,11270,72964,184104,434122,442152,005135,005144,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,2453,7033,8334,51325,21212,55113,6769,1226,1788,4784,23513,617
1. Tiền4,2453,7031,3335134,5313,7515,3768,1226,1788,4784,2358,318
2. Các khoản tương đương tiền2,5004,00020,6818,8008,3001,0005,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn500500500500500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn500500500500500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,84736,54748,37040,12718,26750,15840,49282,757100,236119,40293,12577,375
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng47,70626,49138,20731,28925,36339,03129,92355,19064,79282,28974,66962,261
2. Trả trước cho người bán19,02318,97518,82318,8341,8981,9061,8262,0825,7555,0312,5113,093
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác22,62724,01924,27823,28125,45726,16925,98227,96232,16632,08215,94612,021
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,509-32,939-32,939-33,276-34,451-16,947-17,239-2,477-2,477
IV. Tổng hàng tồn kho3,9138,6475,4968,08516,6157,5059,51512,55015,93824,02424,33826,416
1. Hàng tồn kho11,22915,96312,81215,40123,93114,61816,63119,66523,05424,02424,33826,416
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,316-7,316-7,316-7,316-7,316-7,113-7,116-7,116-7,116
V. Tài sản ngắn hạn khác56653352327171569010113,30727,453
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32228928027171562114421
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước244244243698711598
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác13,18727,334
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,5474,1394,9405,9506,3065,5995,6386,6948,13910,5438,96713,912
I. Các khoản phải thu dài hạn10101010221010101010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10101010221010101010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,4283,8024,1764,5504,7935,1525,5876,0496,7678,4668,65013,773
1. Tài sản cố định hữu hình3,4283,8024,1764,5504,7935,1525,5876,0496,7538,4318,5959,821
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1435563,952
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2071111
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2071111
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000-4,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1083267531,1821,491438416351,3622,055305140
1. Chi phí trả trước dài hạn1083267531,1821,491438366311,3592,052295130
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5434
3. Tài sản dài hạn khác1010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN71,11954,06863,66159,20266,41776,32869,821111,128130,582162,547143,971158,773
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả45,85029,40537,06532,70639,97632,05426,55056,82176,418105,90587,525102,579
I. Nợ ngắn hạn45,73929,27436,93532,58739,80331,95026,55056,82176,418105,90587,525102,567
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,6823,1123,0653001,4133,93016,19712,80516,498
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,2764,77812,53611,3185,9564,8214,89713,46415,24516,44016,48116,429
4. Người mua trả tiền trước2,1994,0612,7942,91013,1051,8531,3812,0618,6803,4312,8493,109
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,8901,0061,7461,8051,1892,0591,8754,5743,9686,9736,5816,184
6. Phải trả người lao động4,2373,2043,5723,3343,6444,5772,4259,32315,72325,26815,54620,144
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,9491,7511,8031,6542,1542,4512,1743,4209,94214,3769,00410,949
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn201357357407368120
11. Phải trả ngắn hạn khác15,26210,96211,01810,81613,34516,02613,75522,52718,87121,98123,02128,319
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,1781,178955
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4343434343434337616161-20
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11113113111917310512
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác111131131119173105
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25,26924,66326,59526,49626,44144,27443,27254,30854,16456,64256,44656,194
I. Vốn chủ sở hữu25,26924,66326,59526,49626,44144,27443,27254,30854,16456,64256,44656,194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển13134,1984,1984,1984,1984,1984,19215,25815,25812,58512,585
9. Quỹ dự phòng tài chính2,6732,673
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu131313131313138
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-24,781-25,388-27,657-27,715-27,770-9,938-10,939108-11,094-8,615-8,811-9,063
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát232541
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN71,11954,06863,66159,20266,41776,32869,821111,128130,582162,547143,971158,773
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc