CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

7
-0.10
(-1.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,12384,27853,23257,36952,03439,16651,47157,714117,72397,224208,42895,368
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,79757,73815,76429,30133,1653,16713,1261,83842,02239,359135,16020,702
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,64713,03324,3925,2061,9053,7825,58519,76040,10916,14227,69834,880
IV. Tổng hàng tồn kho8,42113,35712,84822,58616,61931,89932,22635,63134,25740,74745,52339,786
V. Tài sản ngắn hạn khác2591492282763453185354851,33597546
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,145172,961193,195211,709234,894266,849304,416310,215185,610210,682218,174249,229
I. Các khoản phải thu dài hạn5555553,605
II. Tài sản cố định155,028171,807188,852209,340230,344257,875288,495301,166171,856189,974192,953215,484
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9696886421,3984,6634,86811,19610,527
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1171,1541,3732,3694,5518,28015,2737,6469,08515,83514,02019,613
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN223,269257,239246,426269,078286,929306,015355,887367,928303,333307,906426,602344,597
A. Nợ phải trả44,80373,21558,82173,87198,009117,104157,539167,875102,937107,289224,200161,971
I. Nợ ngắn hạn43,75972,60557,82968,28474,48576,41098,75891,008102,937107,289223,792161,971
II. Nợ dài hạn1,0446109935,58723,52540,69558,78176,867408
B. Nguồn vốn chủ sở hữu178,465184,024187,605195,207188,919188,911198,348200,053200,396200,617202,402182,626
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN223,269257,239246,426269,078286,929306,015355,887367,928303,333307,906426,602344,597
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc