CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (fcs)

6.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,30861,78849,29256,81546,89559,48056,07371,70438,71545,45136,29640,62826,90029,14625,96624,61244,86242,95546,11241,480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,12221,00914,00225,83713,2199,3143,29010,44020,10726,24611,74422,4879,87611,8441,1852,9452,4174,2423,6301,835
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,78618,28515,61715,23712,79011,1489,42911,8688,1578,7358,2277,0064,4095,6447,1986,4079,3137,6307,2785,770
IV. Tổng hàng tồn kho14,49720,49617,59813,55119,03637,12841,21947,4918,7888,61914,4349,17310,9298,83015,11212,35031,09928,71832,38830,549
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9041,9982,0742,1901,8501,8892,1341,9051,6631,8501,8901,9631,6862,8292,4712,9112,0322,3662,8173,326
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,094663,262665,802668,224670,821673,481675,967678,720681,493683,968686,926688,270691,350692,188692,173697,583703,778710,630717,158723,927
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định637,238639,442641,870644,324646,816649,342651,928654,575657,237660,107662,943665,865668,837670,384670,228675,752681,813687,462693,844700,606
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn66666666666666666666
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,95118,95118,95118,95118,95118,94718,83618,96718,96718,44918,44916,74516,74515,96115,96115,96115,96117,03717,03716,975
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8994,8644,9754,9445,0495,1865,1975,1725,2845,4065,5285,6555,7625,8385,9785,8645,9986,1256,2716,340
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN718,402725,050715,094725,039717,715732,960732,040750,424720,208729,418723,221728,898718,250721,334718,139722,195748,639753,585763,271765,407
A. Nợ phải trả657,361670,513660,626665,320656,905671,422669,741687,858657,918667,382661,443667,334656,973662,172663,449664,395687,469686,222689,140688,444
I. Nợ ngắn hạn87,894101,03591,53896,24688,922103,319101,638119,75489,66599,44893,63099,52088,43193,88895,16596,110119,698118,550121,036120,238
II. Nợ dài hạn569,467569,478569,088569,074567,983568,103568,103568,103568,253567,933567,813567,813568,542568,284568,284568,284567,770567,672568,104568,206
B. Nguồn vốn chủ sở hữu61,04154,53754,46959,71960,81061,53862,29962,56662,29062,03661,77861,56461,27759,16254,68957,80061,17167,36374,13176,964
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN718,402725,050715,094725,039717,715732,960732,040750,424720,208729,418723,221728,898718,250721,334718,139722,195748,639753,585763,271765,407
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc