CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

16.45
0.40
(2.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,449,7349,226,6868,380,5368,227,4867,624,4098,035,7587,385,1136,648,5347,159,0656,328,5736,533,2686,175,0866,617,4475,607,5645,893,5595,624,2165,598,6715,560,3585,309,7335,127,334
I. Tiền và các khoản tương đương tiền426,189613,053363,518570,452439,332541,034524,316357,618592,137319,675397,273149,615627,012239,178180,439228,714200,057174,686156,180300,005
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,845,2201,885,9101,681,0231,380,2791,370,8911,343,156520,745493,368489,883552,181550,577564,396504,883522,700522,993555,328577,083543,896525,354518,715
III. Các khoản phải thu ngắn hạn706,7551,037,033535,861576,822402,126604,692423,948452,496424,295631,001434,097541,044614,818574,011648,876635,641546,505516,888406,461476,309
IV. Tổng hàng tồn kho6,358,1155,586,8955,683,7895,607,6745,303,0515,452,6425,827,2185,250,2935,552,2564,718,0675,044,3324,739,3944,762,8524,167,2584,442,1284,127,8024,201,8604,249,6784,129,5333,735,449
V. Tài sản ngắn hạn khác113,456103,796116,34592,259109,01094,23488,88594,758100,494107,648106,989180,637107,882104,41699,12276,73173,16675,21192,20596,856
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,527,0016,335,1806,193,9016,183,5326,493,5826,034,0055,941,1695,863,2865,852,6395,895,4895,988,0555,961,5505,908,9745,706,6365,618,1715,434,3595,226,6695,231,3125,294,2255,379,169
I. Các khoản phải thu dài hạn27,79037,04040,16138,82738,82734,36134,36136,35236,85825,67823,17823,26123,41621,37719,82218,96116,13716,13716,13714,104
II. Tài sản cố định4,362,0854,441,7434,564,7084,659,6084,787,4434,848,9214,959,7175,044,2595,148,4295,236,6254,147,5874,264,8984,301,7654,460,4044,556,0424,503,5984,581,9814,459,8774,499,7564,348,941
III. Bất động sản đầu tư101,708103,667105,626107,068109,002
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,750,0291,490,9541,217,7611,110,7861,295,970902,590697,029542,319475,694457,5241,595,7151,476,6831,397,6651,076,297879,761760,278469,510596,171589,725833,455
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,605113,539113,539116,130116,130117,238117,238119,561119,561121,269111,269114,326114,326104,228104,228105,317105,317102,413102,413102,413
VI. Tổng tài sản dài hạn khác151,785148,237152,106151,113146,209130,895132,824120,79572,09754,393110,30582,38371,80344,33058,31746,20453,72456,71486,19580,256
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,976,73515,561,86614,574,43614,411,01814,117,99114,069,76313,326,28212,511,82013,011,70412,224,06212,521,32312,136,63712,526,42111,314,20011,511,72911,058,57510,825,34110,791,67010,603,95810,506,503
A. Nợ phải trả7,907,6727,641,3856,996,9107,176,6287,351,9247,542,5548,441,0047,772,9788,345,4697,564,2797,874,0047,816,1387,740,2926,448,9286,852,8116,368,9806,128,9025,985,5205,933,5595,977,443
I. Nợ ngắn hạn6,646,2896,460,7266,088,9606,240,4106,417,1426,449,1017,354,4936,546,4747,141,6056,199,9266,776,2226,672,5696,600,4455,336,6745,884,9135,134,2745,123,9704,747,3874,716,2424,381,748
II. Nợ dài hạn1,261,3831,180,658907,950936,218934,7821,093,4531,086,5111,226,5041,203,8641,364,3531,097,7821,143,5691,139,8481,112,253967,8991,234,7061,004,9321,238,1331,217,3181,595,695
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,069,0627,920,4827,577,5267,234,3906,766,0676,527,2094,885,2784,738,8434,666,2354,659,7834,647,3194,320,4994,786,1294,865,2724,658,9184,689,5954,696,4384,806,1504,670,3994,529,060
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,976,73515,561,86614,574,43614,411,01814,117,99114,069,76313,326,28212,511,82013,011,70412,224,06212,521,32312,136,63712,526,42111,314,20011,511,72911,058,57510,825,34110,791,67010,603,95810,506,503
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc