CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

38.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh413,253346,714427,563346,314423,588327,637384,474401,281382,419256,383261,744220,646187,376209,761297,346386,681517,041602,517829,705663,063
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)413,253346,714427,563346,314423,588327,637384,474401,281382,419256,383261,744220,646187,376209,761297,346386,681517,041602,517829,705663,063
4. Giá vốn hàng bán394,178328,240405,039329,091406,502310,624368,092384,066359,839245,381252,303211,396177,150189,800278,018367,922491,881575,602797,378638,745
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,07518,47422,52517,22217,08617,01316,38217,21522,58011,0029,4419,25010,22519,96119,32818,75925,16026,91532,32724,318
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7192,0521,9833,5373,6991,61216,3782,6973,9113,9075,3504,9374,0582,2884,8785,0365,0631,83027,1122,275
7. Chi phí tài chính5,6184,7324,8014,4304,8464,2784,9118,0224,5513,0884,8865,1972,8585,86411,1475,7035,3424,9306,9207,814
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,5134,5424,0573,9774,4164,0814,3864,4283,9192,8613,1543,7633,3164,2255,2584,7244,1744,3565,7256,292
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,402-3,125-3,4341,102-2,454-4,478-14,061-4,573-7,096-7,765-8,742-8,472-6,338-7,297-9,071-8,953-10,125-10,484-8,746-11,953
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0728,28410,3478,2778,2908,5807,0709,4348,5347,7376,5376,0128,7849,0327,00711,46212,60310,5589,5049,816
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,5054,3865,9259,1545,1951,2886,718-2,1176,310-3,682-5,374-5,494-3,69756-3,018-2,3222,1532,77334,269-2,989
12. Thu nhập khác33181,670267108542526303046532761646839119321744243
13. Chi phí khác5020105263115313902685136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-17181,65026798538263-85301653264756837-565311714237
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,4894,4047,5759,4215,2931,8266,981-2,2026,611-3,029-5,110-5,420-3,62992-3,583-2,2912,3252,77734,271-2,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4571,5481,8431,5151,5491,4854,2294642,525907363419-411,8513,3831,4522,0612,6465,9832,130
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,4571,5481,8431,5151,5491,4854,2294642,525907363419-411,8513,3831,4522,0612,6465,9832,130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,0322,8565,7327,9053,7443412,753-2,6664,086-3,936-5,473-5,838-3,588-1,758-6,966-3,74326413128,288-5,081
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,0322,8565,7327,9053,7443412,753-2,6664,086-3,936-5,473-5,838-3,588-1,758-6,966-3,74326413128,288-5,081

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc