CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

38.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV413,253346,714427,563346,314423,5881,525,1021,433,455879,5271,803,5852,544,3461,238,970932,7971,027,650898,273680,832
Giá vốn hàng bán394,178328,240405,039329,091406,5021,451,2561,366,268830,6501,713,4232,444,9571,183,232881,262969,625867,681616,376
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,07518,47422,52517,22217,08673,84667,18748,87790,16199,38955,73851,53558,02530,59264,456
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,5054,3865,9259,1545,19521,5627,221-15,437-1,30121,328-7,44811,3639,77335,14925,738
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4894,4047,5759,4215,29324,1158,352-15,049-1,66021,145-7,47910,61510,14035,53327,075
Lợi nhuận sau thuế 9,0322,8565,7327,9053,74417,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,899
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0322,8565,7327,9053,74417,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,899
Tổng tài sản ngắn hạn544,059486,720522,927508,144515,826522,927481,576423,128473,137617,505415,127339,123355,717497,815424,720
Tiền mặt66,048111,728131,635119,902174,813131,635182,209119,557124,513112,902100,04277,28472,84028,67533,627
Đầu tư tài chính ngắn hạn132,17295,27693,69190,45375,92093,69167,076130,333166,907122,74665,67763,79456,2759,5259,525
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn175,871172,823176,383182,850181,719176,383190,458228,552229,569174,523226,413217,968218,079214,33263,920
Tài sản cố định22,19621,21021,98522,73823,70621,98525,49829,37232,55937,42940,12745,36750,50657,22261,909
Đầu tư tài chính dài hạn152,741150,340152,819158,253157,151152,819164,083198,219196,159135,631184,661170,518165,506156,818
Tổng tài sản719,930659,542699,309690,994697,545699,309672,034651,680702,706792,028641,540557,091573,796712,147488,640
Tổng nợ474,289422,759464,797462,214476,670464,797455,243435,117527,758593,775454,835346,004352,226561,016355,431
Vốn chủ sở hữu245,641236,783234,513228,781220,875234,513216,790216,563174,948198,253186,705211,088221,571151,131133,209

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.53K1.06K0.01KKK0.92KK0.34K0.91K3.28K2.55K3.37K5.21K4.94K4.97K4.05K3.59K3.77K4.33K2.71K3.49K
Giá cuối kỳ24.50K27.10K27.90K33.60K66.10K78.17K71.06K37.19K25.95K22.28K24.35K31.14K24.05K12.45K7.12K4.07K5.97K5.81K39.70K39.70K39.70K
Giá / EPS (PE)16.03 (lần)25.54 (lần)2,043.49 (lần) (lần) (lần)84.78 (lần) (lần)108.23 (lần)28.43 (lần)6.80 (lần)9.55 (lần)9.25 (lần)4.62 (lần)2.52 (lần)1.43 (lần)1 (lần)1.66 (lần)1.54 (lần)9.17 (lần)14.64 (lần)11.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.64 (lần)0.44 (lần)0.37 (lần)0.69 (lần)0.48 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.67 (lần)0.81 (lần)1.16 (lần)
Giá sổ sách14.71K14.04K12.98K12.97K14.64K16.59K15.63K17.67K24.59K17.60K15.52K15.50K21.69K20.37K18.25K16.45K15.92K14.43K13.79K13.09K9.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)1.93 (lần)2.15 (lần)2.59 (lần)4.51 (lần)4.71 (lần)4.55 (lần)2.11 (lần)1.06 (lần)1.27 (lần)1.57 (lần)2.01 (lần)1.11 (lần)0.61 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.38 (lần)0.40 (lần)2.88 (lần)3.03 (lần)4.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.57%74.78%71.66%64.93%67.33%77.97%64.71%60.87%61.99%69.90%86.92%80.95%75.27%79.76%83.06%83.97%83.16%78.81%81.33%79.10%87.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.43%25.22%28.34%35.07%32.67%22.03%35.29%39.13%38.01%30.10%13.08%19.05%24.73%20.24%16.94%16.03%16.84%21.19%18.67%20.90%12.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.88%66.47%67.74%66.77%75.10%74.97%70.90%62.11%61.39%78.78%72.74%63.03%56.66%57.85%62.05%64.60%58.99%55.48%51.50%49.06%50.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu193.08%198.20%209.99%200.92%301.67%299.50%243.61%163.91%158.97%371.21%266.82%170.50%130.71%137.26%163.48%182.46%143.85%124.61%106.17%96.32%100.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.12%33.53%32.26%33.23%24.90%25.03%29.10%37.89%38.61%21.22%27.26%36.97%43.34%42.15%37.95%35.40%41.01%44.52%48.50%50.94%49.76%
6/ Thanh toán hiện hành114.71%113.21%106.34%97.93%102.59%117.04%91.67%98.70%100.99%101.84%149.90%128.44%132.86%137.88%133.86%129.99%140.97%142.06%157.94%161.23%174.87%
7/ Thanh toán nhanh114.71%113.21%106.34%97.93%102.59%117.04%91.67%98.70%100.99%101.84%149.90%128.44%132.86%137.88%133.86%129.99%140.97%142.06%157.94%161.23%174.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.93%28.50%40.23%27.67%27%21.40%22.09%22.49%20.68%5.87%11.87%5.75%51.58%72.32%52.32%49.65%53.17%49.25%83.60%73.94%68.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản213.05%218.09%213.30%134.96%256.66%321.24%193.12%167.44%179.10%126.14%139.33%216.47%256.53%234.19%205.04%201.68%215.22%168.55%208.53%190.36%183.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn281.93%291.65%297.66%207.86%381.20%412.04%298.46%275.06%288.90%180.44%160.30%267.40%340.80%293.60%246.87%240.18%258.81%213.86%256.39%240.65%209.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu624.43%650.33%661.22%406.13%1,030.93%1,283.38%663.60%441.90%463.80%594.37%511.10%585.55%591.85%555.64%540.24%569.65%524.82%378.59%429.93%373.72%369.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.66%1.16%0.02%-2.01%-0.62%0.43%-0.78%0.44%0.80%3.13%3.22%3.71%4.05%4.37%5.04%4.33%4.29%6.90%7.30%5.54%10.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.55%2.53%0.03%%%1.39%%0.74%1.43%3.95%4.48%8.03%10.40%10.22%10.33%8.73%9.24%11.62%15.23%10.55%18.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.39%7.56%0.11%%%5.56%%1.95%3.71%18.61%16.44%21.73%23.99%24.26%27.21%24.65%22.54%26.11%31.39%20.71%37.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%%-2%-1%%-1%%1%3%4%4%4%5%5%5%5%8%8%6%12%
Tăng trưởng doanh thu-0.20%6.39%62.98%-51.23%-29.11%105.36%32.82%-9.23%14.40%31.94%-12.60%10.87%13.44%14.78%5.23%12.16%52.90%-7.80%21.14%43.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận511.82%7,672.81%-101.29%57.49%-201.67%-214.64%-334.05%-50.09%-70.75%28.44%-24.25%1.49%5.34%-0.50%22.50%12.98%-4.78%-12.92%59.64%-22.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.50%2.10%4.63%-17.55%-11.12%30.55%31.45%-1.77%-37.22%57.84%56.70%46.18%1.42%-6.30%-0.58%31.06%27.32%22.89%16.08%34.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.21%8.18%0.10%23.79%-11.76%6.19%-11.55%-4.73%46.61%13.45%0.13%12.07%6.50%11.60%10.96%3.33%10.30%4.70%5.30%41.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.21%4.06%3.12%-7.26%-11.28%23.46%15.16%-2.91%-19.43%45.74%35.78%31.39%3.56%0.49%3.51%19.69%19.74%14.07%10.59%38.10%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc