Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

23.65
0.85
(3.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,559,1621,238,176556,926375,862435,142310,712629,565309,0352,550,058
4. Giá vốn hàng bán920,526801,502369,568245,938318,327242,367459,515251,1411,822,094
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)638,636436,674187,358129,924116,94468,215170,06157,882727,957
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,66416,91011,1745,972543,230258,1049,58414,14128,687
7. Chi phí tài chính41,04243,04551,09642,68969,80636,38480,03216,74760,148
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,23539,74846,19038,97755,04451,14250,60615,40756,563
9. Chi phí bán hàng58,86654,76734,31411,46722,69617,56810,8242,58569,244
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp84,03673,67452,12145,54778,49950,54758,01035,06166,417
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)465,500282,18661,07436,273489,245221,83830,85917,711561,401
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)490,893284,51461,76435,347488,310214,27628,25816,912617,350
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)391,476222,74838,30522,310476,247185,0566,93210,193476,368
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)389,480212,53334,90220,245472,451181,379-3,3036,701483,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc