Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

45.10
0.30
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.80
45.40
45.40
44
197,000
13.5K / 13.5K
2.1K / 2.1K
11.7x / 11.7x
1.8x / 1.8x
7% # 16%
1.7
7,672 Bi
312 Mi / 312Mi
81,256
28.2 - 15.7
5,127 Bi
4,217 Bi
121.6%
45.13%
456 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.00 100 45.10 600
44.95 100 45.15 7,500
44.85 100 45.20 16,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,900 42,600

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 44.80 0 1,600 1,600
09:18 44.50 -0.30 7,500 9,100
09:22 44.50 -0.30 900 10,000
09:25 44.65 -0.15 900 10,900
09:28 44.65 -0.15 900 11,800
09:30 44.80 0 700 12,500
09:32 44.65 -0.15 900 13,400
09:35 44.65 -0.15 900 14,300
09:38 44.65 -0.15 900 15,200
09:41 44.60 -0.20 1,900 17,100
09:42 44.50 -0.30 1,100 18,200
09:43 44.55 -0.25 3,200 21,400
09:44 44.50 -0.30 900 22,300
09:45 44.60 -0.20 900 23,200
09:49 44.70 -0.10 900 24,100
09:52 44.70 -0.10 900 25,000
09:55 44.70 -0.10 900 25,900
09:58 45 0.20 1,300 27,200
09:59 44.70 -0.10 900 28,100
10:10 44.70 -0.10 4,200 32,300
10:11 44.65 -0.15 1,100 33,400
10:12 44.55 -0.25 7,900 41,300
10:15 44.50 -0.30 900 42,200
10:19 44.55 -0.25 2,100 44,300
10:22 44.50 -0.30 900 45,200
10:25 44.50 -0.30 1,900 47,100
10:28 44.55 -0.25 1,000 48,100
10:29 44.50 -0.30 900 49,000
10:30 44.50 -0.30 700 49,700
10:31 44.60 -0.20 500 50,200
10:32 44.50 -0.30 900 51,100
10:36 44.60 -0.20 1,400 52,500
10:39 44.50 -0.30 900 53,400
10:42 44.50 -0.30 900 54,300
10:45 44.50 -0.30 500 54,800
10:46 44.50 -0.30 8,800 63,600
10:49 44.40 -0.40 900 64,500
10:51 44.40 -0.40 100 64,600
10:52 44.40 -0.40 900 65,500
10:56 44.40 -0.40 900 66,400
10:59 44.40 -0.40 900 67,300
11:10 44.35 -0.45 2,700 70,000
11:12 44.30 -0.50 900 70,900
11:15 44.30 -0.50 2,000 72,900
11:16 44.30 -0.50 900 73,800
11:18 44.30 -0.50 800 74,600
11:19 44.30 -0.50 1,300 75,900
11:20 44.30 -0.50 900 76,800
11:21 44.20 -0.60 400 77,200
11:22 44.10 -0.70 1,300 78,500
11:23 44.05 -0.75 400 78,900
11:24 44.05 -0.75 800 79,700
11:25 44.05 -0.75 400 80,100
11:26 44.05 -0.75 1,300 81,400
11:27 44.05 -0.75 400 81,800
11:28 44.05 -0.75 400 82,200
13:10 44.05 -0.75 20,500 102,700
13:11 44.05 -0.75 400 103,100
13:12 44.05 -0.75 800 103,900
13:13 44.05 -0.75 1,300 105,200
13:14 44.05 -0.75 400 105,600
13:15 44.05 -0.75 900 106,500
13:45 44.15 -0.65 2,200 108,700
13:47 44.25 -0.55 700 109,400
13:49 44.25 -0.55 1,200 110,600
13:50 44.45 -0.35 1,000 111,600
13:51 44.25 -0.55 500 112,100
13:53 44.25 -0.55 500 112,600
14:10 44.25 -0.55 12,000 124,600
14:11 44.20 -0.60 2,000 126,600
14:12 44.10 -0.70 500 127,100
14:13 44.15 -0.65 500 127,600
14:17 44.10 -0.70 100 127,700
14:18 44.10 -0.70 4,300 132,000
14:19 44.20 -0.60 500 132,500
14:22 44.40 -0.40 1,000 133,500
14:25 44.10 -0.70 700 134,200
14:28 44.10 -0.70 600 134,800
14:45 45.10 0.30 62,200 197,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV1,559,1621,238,176556,926375,8623,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
Tổng lợi nhuận trước thuế490,893284,51461,76435,347872,517875,614627,335473,722168,520
Lợi nhuận sau thuế 391,476222,74838,30522,310674,839685,100472,685369,688131,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ389,480212,53334,90220,245657,160664,816456,789357,018117,761
Tổng tài sản15,312,10913,096,38812,422,9889,564,63015,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Tổng nợ8,783,6186,951,5748,128,6005,169,6048,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
Vốn chủ sở hữu6,528,4916,144,8134,294,3874,395,0266,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |