CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

15.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,847145,664169,371139,553153,426150,773162,169162,775145,282161,408179,348181,933173,503180,079142,474133,011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu41
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,847145,664169,371139,553153,426150,773162,169162,775145,282161,408179,348181,933173,503180,079142,474132,970
4. Giá vốn hàng bán123,061125,410146,138114,707126,077131,516145,471137,820121,480138,384157,493160,392151,369160,168126,801109,396
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,78620,25423,23324,84727,34919,25716,69824,95423,80323,02521,85421,54122,13319,91115,67323,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính9851,531832693469942216850559776290903233453
7. Chi phí tài chính1138169478042,2042,3712,3163,5561,9751,258
-Trong đó: Chi phí lãi vay6847712,1722,3092,0151,7981,222269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,1561,8372,0021,9082,1452,3112,0862,1271,9852,1312,3092,2072,0151,8081,2711,612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2668,19011,53110,11410,4969,7559,0899,7608,1567,4726,4547,4919,5998,2346,1355,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,35011,75810,53113,50515,1707,2855,47513,23213,70612,67310,9869,5478,4937,2176,52415,638
12. Thu nhập khác2924838,0212,7151,55712129312592011213825248
13. Chi phí khác3153483252
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2921687,9872,6331,5571212931259201121382522-45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,64111,75810,69821,49117,8037,2857,03313,35313,73512,70411,2459,7488,6147,6007,04615,594
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1882,4762,2523,2282,7611,4571,4062,6702,7452,7932,4712,3591,4411,3291,7573,800
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1882,4762,2523,2282,7611,4571,4062,6702,7452,7932,4712,3591,4411,3291,7573,800
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,9118,7747,3897,1736,2715,28911,793
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,9118,7747,3897,1736,2715,28911,793

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc