CTCP Big Invest Group (big)

5.20
0.10
(1.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh161,289140,548233,95083,256136,79371,901100,35662,405
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)161,287140,548233,95083,256136,79371,901100,35662,405
4. Giá vốn hàng bán144,776124,069186,54375,919130,79467,98693,63957,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,51116,47947,4087,3375,9993,9156,7175,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính758425444113
7. Chi phí tài chính4,1373,6113,3043,0472,8611,2201,120250
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1173,6103,3043,0472,8611,2201,120250
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,7551,262992864526300629383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1582,3051,8941,6171,3961,2361,2222,777
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,2199,30541,2211,8141,6591,1603,7471,666
12. Thu nhập khác-8088552743818
13. Chi phí khác-6081,46931681381012
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-200-61424-126-138-12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0198,69141,2451,6881,6461,1603,7551,654
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7121,7388,291338329232796232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7121,7388,291338329232796232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,3076,95332,9541,3511,3179282,9591,423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1441769
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,1636,77732,9451,3511,3179282,9591,423

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn425,990452,782263,022215,629229,784277,798230,43887,51844,17621,81337,69527,07241,949
I. Tiền và các khoản tương đương tiền153,810176,773101,23028,64627,51018,42533,19612,2499,4367,7621,8142,087128
1. Tiền3,53776,773101,23027,64626,51018,42533,19612,2499,1367471,8142,087128
2. Các khoản tương đương tiền150,273100,0001,0001,0003007,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,900
1. Chứng khoán kinh doanh4,942
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-43
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn220,215261,000148,682158,652187,649244,500159,49053,67224,05310,72726,07914,12625,038
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng102,605119,00951,40924,692111,627139,437133,14937,66113,9038,75912,76912,19623,783
2. Trả trước cho người bán91,096141,97797,200133,91975,99580,45622,8371,8938,4561,96012,177812512
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác26,5141472402724,6073,50414,1181,69481,1331,118743
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho51,34914,71712,89828,17114,48014,70737,58716,4379,5121,4117,53010,73116,782
1. Hàng tồn kho51,34914,71712,89828,17114,48014,70737,58716,4379,5121,4117,53010,73116,782
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6152932121601451661642611,1751,9142,272128
1. Chi phí trả trước ngắn hạn503258205157142166161173542643109
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1093241,1211,8882,23019
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước33333388
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn174,773141,575141,197135,645134,44699,904128,592103,73864,72786,63279,93648,23313,952
I. Các khoản phải thu dài hạn34,2072,2472,1801,5008006406403053051,288
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác34,2072,2472,1801,5008006406403053051,288
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định115,009115,731117,184112,422112,45077,86475,47278,3341,8752,53145,20035,02812,652
1. Tài sản cố định hữu hình44,97245,69347,14747,62548,31332,61730,22533,0871,8752,50611,70013,50212,652
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình70,03870,03870,03864,79764,13745,24745,24745,2472533,50021,527
III. Bất động sản đầu tư22,35520,27820,37220,46620,56020,65520,74921,12530,18050,75612,000
- Nguyên giá23,57921,40721,40721,40721,40721,40721,40721,40730,18050,75612,000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,224-1,129-1,035-941-847-753-658-282
IV. Tài sản dở dang dài hạn1231,58431,48132,964
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1231,58431,48132,964
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,8964,068
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,8964,080
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,2023,3191,4611,2566357348362117841,5601,7721,20512
1. Chi phí trả trước dài hạn3,2023,3191,4611,2566357348362117841,5601,7721,20512
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN600,763594,357404,219351,274364,230377,702359,030191,257108,903108,446117,63075,30555,901
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả228,711372,793189,622184,631198,938213,727195,982131,36449,19549,62759,86920,50316,157
I. Nợ ngắn hạn181,386324,124140,627134,550148,199160,367169,82286,32049,10335,49131,91318,98516,077
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn104,714108,515112,068109,776100,76053,37037,30651,18040,64726,95027,00012,8373,114
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả6,948
3. Phải trả người bán ngắn hạn53,68843,60310,54115,55328,87295,030128,36530,1214,188923,4214,5516,002
4. Người mua trả tiền trước2,6901,7266,25011,3179,3051,2542,2923,8991,03343272139
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,32416,71314,8221,7262,8492,2552,1791,8551527966192,888
6. Phải trả người lao động8897315804794072962943242994851,790
7. Chi phí phải trả ngắn hạn970609537441355261199197546
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5429686
11. Phải trả ngắn hạn khác6,802151,2623003243,6401121655320831671601,981
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi165
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn47,32548,66948,99550,08150,73853,36026,16045,0449214,13627,9561,51880
1. Phải trả người bán dài hạn45,000
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2285673782102102102104427,95680
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn47,09748,10248,61749,87150,52853,15025,9509214,1361,518
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu372,052221,564214,597166,643165,292163,975163,04759,89359,70858,81957,76154,80339,744
I. Vốn chủ sở hữu372,052221,564214,597166,643165,292163,975163,04759,89359,70858,81957,76154,80339,744
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu341,815159,895159,895159,895150,847150,847150,84750,00050,00050,00050,00050,00038,124
2. Thặng dư vốn cổ phần-526
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,36146,48539,6926,74814,44513,12812,2019,8939,2208,8197,7614,8031,619
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,40215,18315,009487
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN600,763594,357404,219351,274364,230377,702359,030191,257108,903108,446117,63075,30555,901
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc