CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

8
0.10
(1.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,15238,89335,062105,42078,75050,446408,915394,103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,056774
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,15238,89335,062105,42078,75050,446407,859393,329
4. Giá vốn hàng bán36,41428,77727,17363,40846,83730,216353,711311,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,73910,1167,88842,01331,91320,23054,14782,224
6. Doanh thu hoạt động tài chính8533563226073447,91935,123
7. Chi phí tài chính3,6453,3733,1593,1552,9542,85310,9848,726
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6453,3733,1523,1322,9372,8329,67512,924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh10,91124,635
9. Chi phí bán hàng3004241,0503,1761,1219536,2007,750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5403,0305,3445,5105,1574,05815,10213,253
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,3393,624-1,03230,43222,68812,39980,691112,252
12. Thu nhập khác15022422918721738211,75066,815
13. Chi phí khác80304693649090734
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)70194-240-17712629211,67866,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,4093,818-1,27230,25522,81412,69192,368179,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3706861,2935,2194,2302,53832,88427,402
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11277309894133201-27,0939,603
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4827641,6036,1134,3622,7395,79137,005
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9273,054-2,87424,14218,4529,95286,577142,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,121270
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9273,054-2,87424,14218,4529,95285,456141,789

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc