CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

7.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,15238,89335,062105,42078,750269,678392,266214,571250,570262,905293,292155,387173,570175,779150,887
Giá vốn hàng bán36,41428,77727,17363,40846,837167,634158,240138,293176,356199,682243,143108,181132,570115,285103,949
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,73910,1167,88842,01331,913102,043234,02676,27874,21463,22450,14947,20641,00060,49446,938
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,3393,624-1,03230,43222,68864,486178,73244,66843,45832,06724,75522,81721,51916,59319,364
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4093,818-1,27230,25522,81464,489178,85147,34743,97633,18425,25822,95822,28618,06719,541
Lợi nhuận sau thuế 1,9273,054-2,87424,14218,45249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9273,054-2,87424,14218,45249,672142,96537,87835,24726,54720,20718,36716,31614,43815,613
Tổng tài sản ngắn hạn995,7211,005,4831,000,0751,030,466990,4051,000,075988,649817,513600,387257,606254,738257,678240,949248,572230,032
Tiền mặt11,90619,20132,59168,76315,80232,5915,14976,18433,18524,0626,3066,82523,32521,41331,748
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,43616,00016,000595050509,33168,58557,500
Hàng tồn kho936,187939,267915,949905,278920,041915,949914,515676,780518,752175,562169,608190,503105,132138,860135,440
Tài sản dài hạn341,568341,878341,876340,771341,772341,876337,001346,583301,067474,913227,373155,003153,922111,041129,565
Tài sản cố định12,39612,59412,56312,77312,98312,56313,40314,24315,25216,31417,24717,80419,74220,25022,224
Đầu tư tài chính dài hạn6,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,750
Tổng tài sản1,337,2891,347,3621,341,9511,371,2371,332,1771,341,9511,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597
Tổng nợ944,079954,878952,522978,934964,015952,522983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169
Vốn chủ sở hữu393,211392,483389,429392,303368,161389,429342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.96K1.82K8.36K4.43K4.12K3.10K2.36K2.15K1.91K1.69K1.83K2.20K0.62K0.08K0.24K0.51K1.36K1.31K0.79K
Giá cuối kỳ9.25K12.50K18.13K11.85K20.05K6.92K2.65K2.45K1.81K1.63K1.95K2.03K12.70K12.70K12.70K12.70K12.70K12.70K12.70K
Giá / EPS (PE)9.64 (lần)6.89 (lần)2.17 (lần)2.67 (lần)4.86 (lần)2.23 (lần)1.12 (lần)1.14 (lần)0.95 (lần)0.97 (lần)1.07 (lần)0.92 (lần)20.51 (lần)161.83 (lần)52.92 (lần)25.05 (lần)9.33 (lần)9.66 (lần)16.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.13 (lần)1.27 (lần)0.79 (lần)0.47 (lần)0.68 (lần)0.23 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.90 (lần)0.79 (lần)0.85 (lần)0.91 (lần)1.08 (lần)0.94 (lần)1.32 (lần)
Giá sổ sách14.37K14.23K20.03K23.67K19.55K17.41K16.28K16.19K14.30K15.02K14.79K14.21K12.71K12.17K12.05K12.39K12.82K8.43K7.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.64 (lần)0.88 (lần)0.91 (lần)0.50 (lần)1.03 (lần)0.40 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)1 (lần)1.04 (lần)1.05 (lần)1.03 (lần)0.99 (lần)1.51 (lần)1.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)17 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.46%74.52%74.58%70.23%66.60%35.17%52.84%62.44%61.02%69.12%63.97%61.86%66.12%53.50%29.35%29.75%43.27%49.31%56.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.54%25.48%25.42%29.77%33.40%64.83%47.16%37.56%38.98%30.88%36.03%38.14%33.88%46.50%70.65%70.25%56.73%50.69%43.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.60%70.98%74.16%82.62%81.46%79.68%71.14%66.46%69.04%64.30%64.84%69%69.20%69.21%63.97%51.59%43.62%64.19%61.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu240.09%244.59%287.05%475.33%439.32%392.11%246.46%198.13%223.01%180.09%184.43%222.55%224.64%224.74%177.52%106.55%77.37%179.23%161.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.40%29.02%25.84%17.38%18.54%20.32%28.86%33.54%30.96%35.70%35.16%31%30.80%30.79%36.03%48.41%56.38%35.81%38.28%
6/ Thanh toán hiện hành395.87%353.87%302.87%131.87%247.82%104.40%113.79%214.72%260.51%385.09%212.80%140.34%182.46%126.99%76.75%82.82%125.89%92.17%115.15%
7/ Thanh toán nhanh23.67%29.77%22.71%22.70%33.70%33.25%38.03%55.98%146.85%169.97%87.51%59.31%42.78%37.05%47.97%55.34%85.95%66.75%83.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.73%11.53%1.58%12.29%13.70%9.75%2.82%5.69%25.22%33.17%29.37%23.09%5.68%7.94%11.73%3.92%30.99%26.81%26.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.79%20.10%29.59%18.43%27.80%35.89%60.83%37.65%43.96%48.88%41.96%38.35%34.24%40.49%44.80%54.44%51.73%57.58%47.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn22.55%26.97%39.68%26.25%41.73%102.06%115.13%60.30%72.04%70.72%65.59%62%51.78%75.69%152.61%183.02%119.55%116.77%83.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.10%69.25%114.53%106.05%149.91%176.62%210.77%112.26%141.98%136.91%119.35%123.69%111.16%131.50%124.33%112.45%91.75%160.79%123.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho16.64%18.30%17.30%20.43%34%113.74%143.36%56.79%126.10%83.02%76.75%72.83%54.20%93.85%363.51%474.42%303.49%324.11%261.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.69%18.42%36.45%17.65%14.07%10.10%6.89%11.82%9.40%8.21%10.35%12.49%4.38%0.49%1.60%3.64%11.57%9.70%8.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.96%3.70%10.78%3.25%3.91%3.62%4.19%4.45%4.13%4.01%4.34%4.79%1.50%0.20%0.72%1.98%5.98%5.59%3.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.68%12.76%41.74%18.72%21.09%17.83%14.52%13.27%13.35%11.25%12.35%15.45%4.87%0.65%1.99%4.09%10.62%15.60%10.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%30%90%27%20%13%8%17%12%13%15%18%5%1%2%4%14%13%9%
Tăng trưởng doanh thu%-31.25%82.81%-14.37%-4.69%-10.36%88.75%-10.48%-1.26%16.50%0.38%24.46%-11.71%6.78%7.54%18.44%-13.19%40.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%-65.26%277.44%7.46%32.77%31.38%10.02%12.57%13.01%-7.53%-16.86%254.81%688.82%-67.30%-52.66%-62.74%3.54%66.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-3.12%2.22%30.98%25.81%70.19%25.05%0.60%17.91%-0.84%-13.78%10.81%4.40%27.82%62.05%33.08%-34.32%19.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%13.70%69.27%21.05%12.29%6.97%0.53%13.23%-4.79%1.56%4.04%11.85%4.44%0.96%-2.73%-3.36%52.13%7.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%1.23%13.88%29.14%23.06%51.94%16.82%4.51%9.80%%-8.26%11.13%4.41%18.14%30.69%12.53%-3.36%14.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc