CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

0.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,292711,996572,707790,297650,135246,909184,415184,247109,942102,536
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,8585,1306,09813,57216,9461,5484096744,3372,273
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00034,76026,25028,30029,5003,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn385,809680,942518,893670,744561,829198,057133,902164,40385,71870,672
IV. Tổng hàng tồn kho9,63419,55015,10934,84510,3116,9423,0329,60516,49629,521
V. Tài sản ngắn hạn khác8,9916,37422,60636,37734,79912,06117,5715,7653,39170
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn942,929991,493978,8911,062,971903,158484,580454,427214,400180,796135,289
I. Các khoản phải thu dài hạn4747471,6466,9192,9631,07090911340,237
II. Tài sản cố định696,387789,680870,370826,542460,414414,985399,502210,634102,60589,769
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn137,83291,65791,654217,164415,92865,13752,36598357,031
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn96,91696,7744,8001,0001,00020,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,74813,33516,82017,61915,0984954911,8741,0471,282
VII. Lợi thế thương mại2,8013,6536,7747,6258,476
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,358,2211,703,4881,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
A. Nợ phải trả978,826920,631978,5131,074,237856,568362,783481,179255,186157,355113,870
I. Nợ ngắn hạn931,947914,672711,595959,887419,248196,220142,057172,83997,66584,641
II. Nợ dài hạn46,8785,959266,919114,350437,320166,563339,12282,34859,68929,229
B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,396782,858573,084779,031696,725368,706157,663143,461133,383123,955
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,358,2211,703,4881,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc