CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg)

2.70
-0.10
(-3.57%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV200,82436,47362,92757,806128,941358,031663,770975,498752,053454,031342,438259,619218,485187,284
Giá vốn hàng bán161,94531,99856,69245,620107,542296,255607,413821,295666,143404,388300,520225,822192,581162,262
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV38,8414,4756,23511,98818,89961,53946,501153,22284,93847,62641,27032,54525,90525,021
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,8475,453-3,594-12,353-1,806-648-212,39361,88248,38215,99018,05312,44911,91212,763
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3635,985-3,5935,13434215,890-205,15756,84450,41018,87017,86112,96811,81510,455
Lợi nhuận sau thuế 8,5616,068-4,1715,0119815,469-205,47444,30641,39815,04314,20310,0789,4277,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,4555,896-4,0694,96272915,244-205,75443,83641,26015,04314,20310,0789,4277,972
Tổng tài sản ngắn hạn757,235648,087624,467731,649571,378757,235572,707790,297650,135246,909184,415184,247109,942102,536
Tiền mặt5,1297,14910,14310,6596,0985,1296,09813,57216,9461,5484096744,3372,273
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,00010,00034,76026,25028,30029,5003,800
Hàng tồn kho19,55026,14415,2708,54815,44119,55015,10934,84510,3116,9423,0329,60516,49629,521
Tài sản dài hạn988,3521,092,2401,084,1621,039,926978,850988,352978,8911,062,971903,158484,580454,427214,400180,796135,289
Tài sản cố định772,573791,647811,488831,747870,374772,573870,370826,542460,414414,985399,502210,634102,60589,769
Đầu tư tài chính dài hạn96,74096,80096,79099,88696,7404,8001,0001,00020,0004,000
Tổng tài sản1,745,5871,740,3271,708,6291,771,5751,550,2281,745,5871,551,5971,853,2681,553,293731,489638,843398,647290,738237,825
Tổng nợ930,571934,779923,366993,480963,587930,571978,5131,074,237856,568362,783481,179255,186157,355113,870
Vốn chủ sở hữu815,016805,549785,263778,095586,640815,016573,084779,031696,725368,706157,663143,461133,383123,955

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.25KK0.73K0.72K0.53K1.18K0.84K0.79K0.66K
Giá cuối kỳ3K5.70K40.20K30.20K18.40K13.83K9.99K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)11.78 (lần) (lần)54.88 (lần)41.75 (lần)34.88 (lần)11.68 (lần)11.90 (lần)15.02 (lần)17.76 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.50 (lần)0.51 (lần)2.47 (lần)2.29 (lần)1.16 (lần)0.48 (lần)0.46 (lần)0.65 (lần)0.76 (lần)
Giá sổ sách13.62K9.58K13.02K12.21K12.93K13.14K11.96K11.12K10.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.22 (lần)0.60 (lần)3.09 (lần)2.47 (lần)1.42 (lần)1.05 (lần)0.84 (lần)1.06 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)57 (Mi)29 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.38%36.91%42.64%41.86%33.75%28.87%46.22%37.81%43.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.62%63.09%57.36%58.14%66.25%71.13%53.78%62.19%56.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.31%63.06%57.96%55.15%49.60%75.32%64.01%54.12%47.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu114.18%170.75%137.89%122.94%98.39%305.19%177.88%117.97%91.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.69%36.94%42.04%44.85%50.40%24.68%35.99%45.88%52.12%
6/ Thanh toán hiện hành88.27%80.48%82.33%155.07%125.83%129.82%106.60%112.57%121.14%
7/ Thanh toán nhanh85.99%78.36%78.70%152.61%122.29%127.68%101.04%95.68%86.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.60%0.86%1.41%4.04%0.79%0.29%0.39%4.44%2.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.51%42.78%52.64%48.42%62.07%53.60%65.13%75.15%78.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn47.28%115.90%123.43%115.68%183.89%185.69%140.91%198.73%182.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.93%115.82%125.22%107.94%123.14%217.20%180.97%163.80%151.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,515.37%4,020.21%2,357%6,460.51%5,825.24%9,911.61%2,351.09%1,167.44%549.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.26%-31%4.49%5.49%3.31%4.15%3.88%4.31%4.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.87%%2.37%2.66%2.06%2.22%2.53%3.24%3.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.87%%5.63%5.92%4.08%9.01%7.02%7.07%6.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%-34%5%6%4%5%4%5%5%
Tăng trưởng doanh thu-46.06%-31.96%29.71%65.64%32.59%31.90%18.83%16.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-107.41%-569.37%6.24%174.28%5.91%40.93%6.91%18.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.90%-8.91%25.41%136.11%-24.61%88.56%62.17%38.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu42.22%-26.44%11.81%88.96%133.86%9.90%7.56%7.61%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.50%-16.28%19.31%112.35%14.50%60.25%37.12%22.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |