CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

1.70
0.10
(6.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,6071,1734,3092,8413777,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941
Giá vốn hàng bán14,3631491,7203,1306645,86832,47423,66128,56611,13097,695126,70040,447140,290163,376
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,2481,0202,589-289-2851,8628,1193,430-1,111-2,11612,19824,2369,16416,13810,059
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-27,343599-57,184-1,571-72,168-131,757-31,675-44,063-46,8741,80931,1628,7594,3262,05314,659
Tổng lợi nhuận trước thuế-30,308598-57,199-1,571-76,034-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,052
Lợi nhuận sau thuế -32,331598-57,199-1,571-76,034-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-32,331598-57,199-1,571-76,034-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Tổng tài sản ngắn hạn838,670890,341838,613894,358892,870838,613899,511926,668967,3491,237,4831,398,874602,132431,091339,760396,745
Tiền mặt43,10743,218863556848632792581685,3721,75044,5559,1789,2958,583
Đầu tư tài chính ngắn hạn728,335766,668728,335781,491781,491728,335787,420796,313796,313965,2901,197,510474,857308,477216,236287,866
Hàng tồn kho15,76129,00429,00429,00429,00429,00429,00449,16549,24949,19147,97329,00477,17177,21777,188
Tài sản dài hạn311,908312,424312,948313,468308,483312,948298,121300,126302,202308,151310,458243,584247,569230,390248,154
Tài sản cố định49,75450,14852,83153,30053,76952,83154,70756,58358,45960,36262,31164,51667,20369,68416,821
Đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,1033,0003,000
Tổng tài sản1,150,5781,202,7651,151,5611,207,8261,201,3531,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899
Tổng nợ935,619955,475913,633915,254907,209913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653
Vốn chủ sở hữu214,959247,290237,928292,573294,144237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.02K0.55K0.18K0.10KK0.37K0.07K0.02KK
Giá cuối kỳ2K2.90K2.40K3.60K3K15.60K8.30K4.20K3.30K2.92K2.21K10.40K10.40K10.40K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)740.18 (lần)15.08 (lần)22.70 (lần)33.27 (lần)772.08 (lần)6.05 (lần)143.61 (lần)540.57 (lần)5,359.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.46 (lần)17.04 (lần)2.68 (lần)6.03 (lần)4.96 (lần)75.39 (lần)3.43 (lần)0.81 (lần)2.02 (lần)0.57 (lần)0.39 (lần)0.78 (lần)4.45 (lần)3.59 (lần)
Giá sổ sách4.73K5.24K8.17K8.88K9.82K10.85K10.83K10.42K10.24K10.44K10.43K10.07K10K9.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.42 (lần)0.55 (lần)0.29 (lần)0.41 (lần)0.31 (lần)1.44 (lần)0.77 (lần)0.40 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.21 (lần)1.03 (lần)1.04 (lần)1.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.89%72.82%75.11%75.54%76.20%80.06%81.84%71.20%63.52%59.59%61.52%70.45%70.66%70.84%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.11%27.18%24.89%24.46%23.80%19.94%18.16%28.80%36.48%40.41%38.48%29.55%29.34%29.16%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.32%79.34%69.01%67.14%64.87%68.12%71.22%62.53%54.14%44.34%50.81%62.30%48.02%46.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu435.25%384%222.64%204.31%184.69%213.63%247.52%166.89%118.04%79.65%103.28%165.27%92.36%88.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.68%20.66%30.99%32.86%35.13%31.88%28.78%37.47%45.86%55.66%49.19%37.70%51.98%53.13%
6/ Thanh toán hiện hành97.06%99.58%119.15%123.20%128.62%126.65%122.97%113.88%117.41%134.52%121.15%113.14%147.50%151.76%
7/ Thanh toán nhanh95.23%96.14%115.31%116.67%122.07%121.62%118.76%108.40%96.39%103.95%97.58%98.07%22.18%16.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.99%0.10%0.04%0.03%0.02%0.55%0.15%8.43%2.50%3.68%2.62%4.57%4.25%5.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.21%0.67%3.39%2.21%2.16%0.61%6.43%18.61%7.31%27.44%26.97%49.73%12.15%15.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn4.40%0.92%4.51%2.92%2.84%0.76%7.86%26.14%11.51%46.04%43.84%70.60%17.19%21.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu17.18%3.25%10.94%6.72%6.16%1.91%22.34%49.68%15.94%49.29%54.83%131.93%23.37%29.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho122.85%20.23%111.96%48.13%58%22.63%203.65%436.84%52.41%181.68%211.66%590.69%17.22%21.28%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-245.07%-1,757.14%-78.67%-164.14%-176.20%10.19%22.74%3.57%6.08%0.07%6.38%0.55%0.82%0.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%0.06%1.46%0.67%0.44%0.02%1.72%0.27%0.10%0.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%0.19%5.08%1.78%0.97%0.04%3.50%0.72%0.19%0.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-467%-2,315%-98%-188%-169%9%26%4%7%%7%%1%%
Tăng trưởng doanh thu7%-80.96%49.84%-1.33%192.20%-91.45%-30.19%217.31%-68.29%-10.07%-56.93%468.55%-19.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.09%325.31%-28.18%-8.08%-5,154.96%-96.17%344.21%86.51%2,522.61%-98.96%404.18%276.41%891.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.13%10.55%0.34%0.01%-21.77%-13.52%130.22%43.94%45.34%-22.85%-35.24%80.23%4.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-26.92%-35.90%-7.92%-9.60%-9.51%0.19%55.22%1.81%-1.92%0.04%3.63%0.72%0.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.23%-3.85%-2.38%-3.37%-17.86%-9.58%102.12%24.62%19.03%-11.59%-20.59%38.90%2.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc