CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

1.70
0.10
(6.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn838,670890,341838,613894,358892,870898,576908,175926,587929,118925,169965,973966,586966,290963,1141,010,6521,014,1851,016,3601,153,7351,505,8021,230,926
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,10743,21886355684442794451,064241258932188871682669454095,2921,266
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn728,335766,668728,335781,491781,491787,420796,313796,313796,313796,313796,313796,313796,313796,313796,313796,313796,313881,5291,305,1901,026,327
III. Các khoản phải thu ngắn hạn41,94640,42069,38572,26771,49671,14151,29669,73270,88368,448109,244109,392109,884106,751154,233157,647158,760211,364135,432143,592
IV. Tổng hàng tồn kho15,76129,00429,00429,00429,00429,00449,14949,16549,16549,16549,16549,16549,16649,24949,24949,27849,70849,77149,19149,191
V. Tài sản ngắn hạn khác9,52211,03111,02511,04110,79510,96711,13810,93211,69311,00110,99210,78410,73910,71410,69010,68110,63310,66210,69710,549
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn311,908312,424312,948313,468308,483297,601298,121298,641299,086299,606300,126300,461301,304301,351301,868302,388303,272276,359307,500308,114
I. Các khoản phải thu dài hạn92,06592,06192,06592,06592,06591,96591,96591,96591,96591,96591,96591,96592,28891,96591,96591,96592,28864,86895,46595,465
II. Tài sản cố định49,75450,14852,83153,30053,76954,23854,70755,17655,64556,11456,58357,05257,52157,99058,45658,92559,40159,88160,36560,911
III. Bất động sản đầu tư12,81512,94110,77810,82910,88010,93110,98311,03411,08511,13611,18711,23811,29011,34111,39211,44311,49411,54511,59711,648
IV. Tài sản dở dang dài hạn154,274154,274154,274154,274148,769137,466137,466137,466137,391137,391137,391137,205137,205137,055137,055137,055137,055137,055137,055137,055
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34101835
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,150,5781,202,7651,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,206,2961,225,2281,228,2041,224,7741,266,0991,267,0461,267,5941,264,4651,312,5211,316,5731,319,6321,430,0941,813,3021,539,040
A. Nợ phải trả935,619955,475913,633915,254907,209825,999823,960827,250829,541823,303827,030825,017824,131820,650822,690823,050826,950936,9291,320,8201,043,232
I. Nợ ngắn hạn864,098883,955842,112843,733835,688754,478752,439755,730758,020751,783755,509753,496752,611749,129751,170751,530755,429861,2021,245,093965,401
II. Nợ dài hạn71,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52071,52075,72875,72877,831
B. Nguồn vốn chủ sở hữu214,959247,290237,928292,573294,144370,178382,336397,978398,663401,471439,070442,030443,463443,815489,830493,523492,682493,164492,481495,808
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,150,5781,202,7651,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,206,2961,225,2281,228,2041,224,7741,266,0991,267,0461,267,5941,264,4651,312,5211,316,5731,319,6321,430,0941,813,3021,539,040
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc