CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung (pxm)

0.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.30
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
8 Bi
15 Mi
7,605
0.7 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 50.2%
BSR 30.20 (-0.50) 18.4%
PLX 37.40 (-0.40) 15.8%
PVI 65.40 (0.60) 4.7%
PVS 33.30 (0.00) 4.5%
PVD 19.20 (-0.05) 3.6%
PVT 22.80 (0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV269194171586376531,3832,0351,5551,5283,2475,7894,86523,027
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,814-4,800-4,990-4,858-19,462-18,308-19,875-20,181-19,101-16,686-21,668-21,611-48,652-66,785
Lợi nhuận sau thuế -4,814-4,800-4,990-4,858-19,462-18,308-19,875-20,181-19,101-16,686-21,668-21,611-48,652-67,116
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,814-4,800-4,990-4,858-19,462-18,308-19,875-20,181-19,101-16,686-21,668-21,611-48,652-67,116
Tổng tài sản40,07840,20840,24640,33140,07840,69340,97642,46643,59847,19648,74652,03466,631108,105
Tổng nợ545,046540,362535,599530,695545,046526,199508,174489,788470,739455,236440,100421,719414,705407,527
Vốn chủ sở hữu-504,968-500,154-495,354-490,364-504,968-485,506-467,197-447,322-427,142-408,040-391,354-369,685-348,074-299,422


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc