CTCP Đầu tư PVR Hà Nội (pvr)

1.10
-0.10
(-8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.10
268,100
8.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
0.6
58 Bi
53 Mi
23,786
1.3 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 1.10 125,800
0 1.20 21,900
0.00 0 1.30 23,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.20 0 1,500 1,500
13:26 1.10 -0.10 400 1,900
13:29 1.10 -0.10 500 2,400
13:39 1.10 -0.10 1,000 3,400
13:47 1.10 -0.10 1,000 4,400
13:57 1.10 -0.10 89,500 93,900
13:59 1.10 -0.10 100,000 193,900
14:16 1.10 -0.10 27,500 221,400
14:24 1.10 -0.10 1,600 223,000
14:25 1.10 -0.10 2,000 225,000
14:26 1.10 -0.10 4,600 229,600
14:32 1.10 -0.10 12,600 242,200
14:34 1.10 -0.10 700 242,900
14:35 1.10 -0.10 5,500 248,400
14:37 1.10 -0.10 1,000 249,400
14:38 1.10 -0.10 5,400 254,800
14:39 1.10 -0.10 8,000 262,800
14:40 1.10 -0.10 5,300 268,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 60 (0.00) 0% 1 (-0.03) -3%
2016 90.88 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 2 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 2.50 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 0.50 (0.01) 1% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1213931,92448,05037,059
Tổng lợi nhuận trước thuế-386-347-357-383-1,472-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-5,154-11,569
Lợi nhuận sau thuế -386-347-357-383-1,472-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-6,712-11,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-386-347-357-383-1,472-1,839-6,573-3,8261,720-5,992-818-5,247-6,712-11,895
Tổng tài sản976,220976,151976,152976,171976,220976,149976,099982,526997,742998,7721,042,3981,026,910980,499996,569
Tổng nợ519,140518,686518,340518,002519,140517,597515,709515,562526,952529,702567,336551,031499,372508,730
Vốn chủ sở hữu457,079457,465457,812458,169457,079458,552460,390466,963470,790469,070475,062475,880481,127487,839


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |