CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

16.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
16.50
16.70
16.30
116,900
20.0K
2.2K
8.2x
0.9x
4% # 11%
2.4
708 Bi
46 Mi
20,956
28.3 - 16
1,428 Bi
798 Bi
178.9%
35.86%
517 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.40 1,100 16.70 1,400
16.30 10,200 16.80 700
16.20 3,000 16.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 115.30 (7.50) 50.2%
BSR 21.50 (0.65) 18.4%
PLX 60.90 (3.90) 15.8%
PVI 90.40 (4.30) 4.7%
PVS 40.80 (1.40) 4.5%
PVD 29.30 (1.90) 3.6%
PVT 20.55 (0.15) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.50 -0.20 500 500
09:30 16.50 -0.20 1,000 1,500
09:34 16.50 -0.20 3,000 4,500
09:35 16.50 -0.20 900 5,400
09:47 16.50 -0.20 1,100 6,500
09:48 16.50 -0.20 600 7,100
09:49 16.50 -0.20 1,300 8,400
10:10 16.50 -0.20 4,000 12,400
10:28 16.50 -0.20 2,000 14,400
10:32 16.50 -0.20 900 15,300
10:39 16.50 -0.20 1,000 16,300
11:10 16.50 -0.20 2,100 18,400
11:11 16.50 -0.20 100 18,500
13:39 16.50 -0.20 4,000 22,500
13:40 16.60 -0.10 7,000 29,500
13:42 16.70 0 5,300 34,800
13:43 16.70 0 100 34,900
13:47 16.50 -0.20 2,300 37,200
13:48 16.50 -0.20 2,500 39,700
13:49 16.50 -0.20 15,000 54,700
13:52 16.50 -0.20 5,000 59,700
13:53 16.50 -0.20 3,000 62,700
13:56 16.50 -0.20 1,500 64,200
14:10 16.50 -0.20 9,800 74,000
14:19 16.50 -0.20 400 74,400
14:35 16.50 -0.20 4,400 78,800
14:38 16.50 -0.20 4,000 82,800
14:39 16.50 -0.20 500 83,300
14:40 16.50 -0.20 500 83,800
14:41 16.30 -0.40 14,500 98,300
14:43 16.30 -0.40 4,000 102,300
14:44 16.30 -0.40 11,500 113,800
14:50 16.40 -0.30 600 114,400
14:52 16.40 -0.30 1,500 115,900
14:53 16.40 -0.30 900 116,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 745.67 (1.01) 0% 5.76 (0.03) 0%
2018 0 (1.22) 0% 5.92 (0.01) 0%
2019 1,225.24 (1.43) 0% 11.30 (0.04) 0%
2020 3,482.99 (3.40) 0% 72.27 (0.10) 0%
2021 1,454.67 (2.09) 0% 0.01 (0.03) 233%
2022 1,700 (1.72) 0% 28 (0.03) 0%
2023 1,850 (0.36) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV708,541436,841567,172422,9552,135,5091,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,7744,318,447
Tổng lợi nhuận trước thuế23,00218,78928,20938,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458164,319
Lợi nhuận sau thuế 18,28215,01622,55230,79486,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894121,730
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,28215,01622,55230,79486,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894121,730
Tổng tài sản2,225,7351,755,0061,827,8551,585,9982,225,7351,565,0381,444,1291,539,8242,326,0101,115,2621,082,2961,415,1771,728,3692,237,499
Tổng nợ1,427,582935,1341,022,999786,4151,427,582796,248690,468777,4301,506,894368,182333,895652,346876,2411,366,265
Vốn chủ sở hữu798,153819,872804,856799,584798,153768,790753,661762,393819,117747,080748,401762,830852,128871,234


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |