CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
14
14
13.50
17,000
20.2K
2.8K
4.7x
0.7x
4% # 14%
1.4
603 Bi
46 Mi
28,581
21.3 - 13.5
2,129 Bi
927 Bi
229.7%
30.33%
344 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 1,200 13.70 700
13.50 5,600 13.80 500
13.40 5,000 13.90 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.40 (-1.60) 50.2%
BSR 26.30 (-0.80) 18.4%
PLX 33.00 (0.00) 15.8%
PVI 60.90 (0.30) 4.7%
PVS 29.80 (0.00) 4.5%
PVD 17.45 (-0.25) 3.6%
PVT 20.80 (0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14 -0.30 200 200
09:12 13.80 -0.50 100 300
09:55 13.70 -0.60 1,200 1,500
09:58 13.60 -0.70 100 1,600
10:10 13.70 -0.60 3,100 4,700
11:19 13.60 -0.70 200 4,900
13:10 13.50 -0.80 1,200 6,100
13:20 13.60 -0.70 400 6,500
13:21 13.70 -0.60 200 6,700
13:22 13.70 -0.60 100 6,800
13:23 13.60 -0.70 100 6,900
13:44 13.50 -0.80 2,000 8,900
13:52 13.70 -0.60 1,000 9,900
13:53 13.70 -0.60 300 10,200
13:55 13.70 -0.60 1,000 11,200
14:11 13.60 -0.70 1,300 12,500
14:12 13.60 -0.70 1,700 14,200
14:14 13.70 -0.60 2,300 16,500
14:25 13.70 -0.60 500 17,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV793,165812,059507,150397,3662,509,7402,109,9551,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,774
Tổng lợi nhuận trước thuế53,89029,11023,89022,794129,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458
Lợi nhuận sau thuế 42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Tổng tài sản2,148,1352,050,1141,841,9611,746,5342,148,1352,198,7441,565,0381,444,1291,539,8242,326,0101,115,2621,082,2961,415,1771,728,369
Tổng nợ1,259,4951,204,3711,019,490930,1611,259,4951,400,591796,248690,468777,4301,506,894368,182333,895652,346876,241
Vốn chủ sở hữu888,639845,743822,470816,373888,639798,153768,790753,661762,393819,117747,080748,401762,830852,128


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc