CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

1.60
0.10
(6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.60
1.50
92,900
4.4K
0.0K
230x
0.5x
0% # 0%
1.9
115 Bi
50 Mi
114,517
2.8 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 16,600 1.60 24,700
1.40 52,800 1.70 69,800
1.30 25,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 50.2%
BSR 30.20 (-0.50) 18.4%
PLX 37.40 (-0.40) 15.8%
PVI 65.40 (0.60) 4.7%
PVS 33.30 (0.00) 4.5%
PVD 19.20 (-0.05) 3.6%
PVT 22.80 (0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 1.50 0 3,000 3,000
09:22 1.50 0 1,000 4,000
09:38 1.60 0.10 100 4,100
10:24 1.50 0 1,000 5,100
13:42 1.50 0 100 5,200
13:59 1.60 0.10 56,900 62,100
14:10 1.50 0 4,400 66,500
14:19 1.50 0 21,300 87,800
14:22 1.50 0 5,000 92,800
14:47 1.60 0.10 100 92,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 143 (0.08) 0% 0.40 (-0.02) -5%
2018 157 (0.08) 0% 1 (-0.02) -2%
2019 121 (0.03) 0% 0.10 (-0.03) -34%
2020 120.05 (0.04) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 74 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 99 (0.04) 0% 0.19 (0.00) 1%
2023 81 (0) 0% 0.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77976,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,789101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |