CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
2,000
4.4K
0.0K
170x
0.4x
0% # 0%
2.2
85 Bi
50 Mi
83,234
2.9 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 22,500 1.50 46,300
1.30 21,300 1.60 58,500
0.00 0 1.70 49,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.40 (-1.60) 50.2%
BSR 26.30 (-0.80) 18.4%
PLX 33.00 (0.00) 15.8%
PVI 60.90 (0.30) 4.7%
PVS 29.80 (0.00) 4.5%
PVD 17.45 (-0.25) 3.6%
PVT 20.80 (0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:44 1.50 0 100 100
11:25 1.50 0 100 200
13:34 1.50 0 300 500
14:11 1.50 0 1,500 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77976,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,789101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc