CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.60
2.60
2.40
168,900
4.4K
0.0K
230x
0.5x
0% # 0%
1.9
115 Bi
50 Mi
114,517
2.8 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 9,000 2.50 63,000
2.30 43,000 2.60 74,200
2.20 86,400 2.70 37,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.60 0.10 300 300
09:21 2.50 0 400 700
09:29 2.60 0.10 100 800
09:42 2.50 0 900 1,700
09:46 2.50 0 20,000 21,700
10:17 2.50 0 100 21,800
10:21 2.50 0 5,000 26,800
10:27 2.50 0 5,400 32,200
10:28 2.50 0 5,000 37,200
10:36 2.50 0 4,100 41,300
10:41 2.50 0 1,000 42,300
13:10 2.50 0 4,000 46,300
13:29 2.50 0 1,000 47,300
13:31 2.50 0 2,000 49,300
13:36 2.40 -0.10 100 49,400
13:43 2.40 -0.10 900 50,300
13:48 2.40 -0.10 500 50,800
13:50 2.40 -0.10 25,800 76,600
13:52 2.50 0 9,100 85,700
14:10 2.50 0 4,900 90,600
14:23 2.40 -0.10 600 91,200
14:24 2.40 -0.10 3,900 95,100
14:43 2.40 -0.10 21,100 116,200
14:44 2.40 -0.10 10,000 126,200
14:45 2.40 -0.10 15,000 141,200
14:46 2.40 -0.10 500 141,700
14:51 2.40 -0.10 6,800 148,500
14:52 2.40 -0.10 15,300 163,800
14:53 2.40 -0.10 1,500 165,300
14:54 2.40 -0.10 500 165,800
14:56 2.40 -0.10 3,000 168,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 143 (0.08) 0% 0.40 (-0.02) -5%
2018 157 (0.08) 0% 1 (-0.02) -2%
2019 121 (0.03) 0% 0.10 (-0.03) -34%
2020 120.05 (0.04) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 74 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 99 (0.04) 0% 0.19 (0.00) 1%
2023 81 (0) 0% 0.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77976,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,789101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |