CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2
-0.10
(-4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.20
2
69,700
4.4K
0.0K
230x
0.5x
0% # 0%
1.9
115 Bi
50 Mi
114,517
2.8 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 103,000 2.10 18,000
1.90 39,300 2.20 171,500
1.80 66,600 2.30 20,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 0.10 200 200
09:51 2.10 0 5,000 5,200
09:56 2.10 0 100 5,300
10:10 2.10 0 100 5,400
10:13 2.10 0 1,000 6,400
10:24 2.10 0 6,800 13,200
10:37 2.20 0.10 100 13,300
10:49 2.10 0 1,500 14,800
10:51 2.10 0 6,000 20,800
11:10 2.10 0 100 20,900
11:24 2.10 0 20,300 41,200
13:20 2.10 0 400 41,600
13:55 2.20 0.10 100 41,700
13:58 2.10 0 2,200 43,900
14:17 2.10 0 1,000 44,900
14:18 2.10 0 500 45,400
14:25 2.10 0 18,600 64,000
14:32 2.10 0 200 64,200
14:34 2.10 0 1,100 65,300
14:35 2.10 0 1,400 66,700
14:59 2 -0.10 3,000 69,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 143 (0.08) 0% 0.40 (-0.02) -5%
2018 157 (0.08) 0% 1 (-0.02) -2%
2019 121 (0.03) 0% 0.10 (-0.03) -34%
2020 120.05 (0.04) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 74 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 99 (0.04) 0% 0.19 (0.00) 1%
2023 81 (0) 0% 0.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77976,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,789101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |