CTCP Đầu tư CMC (cmc)

8.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.70
8.70
0
13.3K
0.0K
155x
0.5x
0% # 0%
2.0
28 Bi
5 Mi
2,666
14.1 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 2,000 9.30 200
0 9.50 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-0.40) 65.6%
DGW 45.50 (0.10) 10.9%
HHS 10.05 (0.09) 6.1%
VFG 43.85 (0.20) 4.4%
SGT 9.10 (0.12) 4.0%
PET 38.90 (0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.48 (-0.03) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 7.50 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,26446,83122,58721,538124,22078,64250,73849,30436,73372,55551,15120,0399,57615,213
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9493,2491,4443339,975435961-1,7523,36241533-1,3881,545424
Lợi nhuận sau thuế 4,0983,0141,3781488,638146697-1,7523,36241533-1,3881,545424
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0983,0141,3781488,638146697-1,7523,36241533-1,3881,545424
Tổng tài sản159,276137,925156,798159,792159,276159,045146,629158,498137,347139,946113,436121,173102,39899,993
Tổng nợ89,79872,54494,43298,80389,79898,20585,93598,50175,59781,55955,46463,23443,07142,211
Vốn chủ sở hữu69,47865,38062,36660,98869,47860,84060,69459,99761,74958,38757,97257,93959,32757,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc