CTCP COKYVINA (ckv)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.60
12.60
12.60
0
18.9K
0.9K
13.8x
0.7x
2% # 5%
0.3
51 Bi
4 Mi
1,082
19 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,74428,08571,100102,439259,367908,246810,344555,279482,091433,689392,203268,132177,436208,622
Tổng lợi nhuận trước thuế1,2627581,1006063,7263,6263,0242,7462,2875176,5395,8364,9785,073
Lợi nhuận sau thuế 1,0085899754853,0572,7742,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0085899754853,0572,7742,4732,1562,0254505,3334,8124,1674,259
Tổng tài sản162,923149,696187,934181,267162,923198,962151,997154,406170,404158,457188,497207,632220,717198,381
Tổng nợ85,51273,293112,119103,65585,512121,83472,83372,95588,83174,532100,479120,464134,343112,938
Vốn chủ sở hữu77,41176,40375,81477,61277,41177,12779,16481,45281,57383,92588,01787,16886,37585,443


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc