CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
6
5.50
20,600
9.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
4.9
27 Bi
5 Mi
29,268
17.3 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 1,700 5.80 1,200
5.60 800 5.90 3,500
5.50 8,000 6.00 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 58.70 (-3.80) 49.2%
BSR 16.75 (-1.25) 18.8%
PLX 35.70 (-1.70) 16.3%
PVI 65.20 (5.80) 4.7%
PVS 26.30 (-1.60) 4.5%
PVD 19.20 (-1.40) 3.9%
PVT 21.50 (-1.55) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 -0.50 300 300
09:15 5.80 -0.70 3,000 3,300
09:16 5.80 -0.70 200 3,500
09:17 5.80 -0.70 2,000 5,500
09:23 5.80 -0.70 1,000 6,500
09:24 5.80 -0.70 1,000 7,500
09:27 5.70 -0.80 400 7,900
09:30 5.70 -0.80 1,600 9,500
09:34 5.60 -0.90 100 9,600
09:41 5.60 -0.90 4,100 13,700
09:47 5.70 -0.80 500 14,200
09:48 5.60 -0.90 900 15,100
09:49 5.70 -0.80 200 15,300
09:52 5.60 -0.90 100 15,400
09:58 5.60 -0.90 200 15,600
09:59 5.60 -0.90 200 15,800
10:10 5.60 -0.90 200 16,000
10:13 5.70 -0.80 400 16,400
10:47 5.70 -0.80 700 17,100
11:18 5.70 -0.80 100 17,200
11:22 5.70 -0.80 100 17,300
11:28 5.70 -0.80 200 17,500
13:10 5.80 -0.70 100 17,600
13:20 5.80 -0.70 500 18,100
13:41 5.80 -0.70 100 18,200
14:10 5.70 -0.80 500 18,700
14:13 5.60 -0.90 900 19,600
14:18 5.70 -0.80 100 19,700
14:45 5.80 -0.70 300 20,000
14:47 5.80 -0.70 500 20,500
14:50 5.80 -0.70 100 20,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130.10 (0.08) 0% 7.00 (0.00) 0%
2018 225 (0.12) 0% 1.73 (0.00) 0%
2019 268 (0.26) 0% 6.28 (0.00) 0%
2020 245 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 256 (0.20) 0% 0.00 (0.00) 103%
2022 252 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 221.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV96,40561,627201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059138,609
Tổng lợi nhuận trước thuế7463,030-4,5026493,8652685319102,0757,0885,0089,561
Lợi nhuận sau thuế -643,030-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,412
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-643,030-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,412
Tổng tài sản81,87585,720108,406109,68881,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,00185,635
Tổng nợ36,24135,58454,28155,39936,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,51831,236
Vốn chủ sở hữu45,63450,13654,12554,28945,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,48254,398

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-92 tỷ0 tỷ92 tỷ184 tỷ276 tỷ368 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ34 tỷ69 tỷ103 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |