CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
400
9.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
3.7
27 Bi
5 Mi
42,251
17.3 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 200 4.10 2,700
3.60 9,500 4.20 2,200
3.50 1,300 4.30 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 50.2%
BSR 30.20 (-0.50) 18.4%
PLX 37.40 (-0.40) 15.8%
PVI 65.40 (0.60) 4.7%
PVS 33.30 (0.00) 4.5%
PVD 19.20 (-0.05) 3.6%
PVT 22.80 (0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 0 100 100
09:11 4 0 300 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV96,405210,584201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059
Tổng lợi nhuận trước thuế746-2,105-4,5026493,8652685319102,0757,0885,008
Lợi nhuận sau thuế -64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Tổng tài sản59,85981,87585,720108,40659,85981,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,001
Tổng nợ16,63836,24135,58454,28116,63836,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,518
Vốn chủ sở hữu43,22245,63450,13654,12543,22245,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc