CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

1.07
-0.03
(-2.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.09
1.10
1.07
163,000
10.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.6
98 Bi
88 Mi
274,240
8.1 - 1.3
1,409 Bi
939 Bi
150.1%
39.98%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.06 13,700 1.07 25,900
1.05 20,600 1.08 45,300
1.04 23,100 1.09 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.07 -0.03 3,600 3,600
09:30 1.08 -0.02 6,100 9,700
09:45 1.08 -0.02 4,500 14,200
10:10 1.10 0 21,500 35,700
10:15 1.10 0 100 35,800
10:30 1.09 -0.01 11,000 46,800
10:45 1.09 -0.01 8,000 54,800
11:10 1.09 -0.01 4,900 59,700
11:15 1.10 0 1,200 60,900
11:30 1.10 0 2,900 63,800
13:17 1.07 -0.03 18,700 82,500
13:30 1.07 -0.03 37,000 119,500
13:45 1.07 -0.03 11,900 131,400
14:10 1.07 -0.03 8,100 139,500
14:15 1.07 -0.03 17,900 157,400
14:30 1.07 -0.03 2,400 159,800
14:46 1.07 -0.03 3,200 163,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc