CTCP Viễn Liên (uni)

6.60
-0.40
(-5.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.90
6.90
6.60
200
27.8K
0.0K
660x
0.2x
0% # 0%
1.3
103 Bi
16 Mi
113,043
10.2 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 200 6.90 4,900
6.40 100 7.00 700
6.30 2,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 6.90 -0.10 100 100
14:45 6.60 -0.40 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,1502,4506003004,5001,0671,7102878283,7446,5317,76716,13933,843
Tổng lợi nhuận trước thuế472926251262386834021690493211,144836
Lợi nhuận sau thuế 322225201001666244185935181919652
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ322225201001666244185935181919652
Tổng tài sản902,862958,412936,023663,786902,862556,460496,962474,377261,677180,221168,571171,386172,922167,452
Tổng nợ469,188524,770502,403499,642469,188392,335332,838310,91998,46320,7349,67712,49714,2149,663
Vốn chủ sở hữu433,675433,642433,620164,145433,675164,125164,124163,458163,214159,487158,894158,889158,708157,789


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc