CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

16.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.80
16.95
16.80
400
21.1K
4.0K
4.2x
0.8x
6% # 19%
0.9
517 Bi
31 Mi
14,283
18.5 - 15.5
1,293 Bi
646 Bi
200.2%
33.31%
172 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 2,000 16.80 1,900
16.65 10,300 16.90 400
16.60 200 16.95 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.10 (0.45) 76.6%
SAM 6.00 (-0.06) 7.4%
RAL 72.70 (0.00) 7.3%
PAC 15.15 (-0.15) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:55 16.80 0 100 100
09:56 16.95 0.15 200 300
14:46 16.80 0 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV678,064561,929613,784492,8732,346,6501,860,8791,467,7912,087,7102,127,1131,657,3831,882,7601,786,3621,556,9651,291,314
Tổng lợi nhuận trước thuế50,53328,57043,78725,621148,51097,12517,85240,25682,44087,823108,69077,66287,33561,118
Lợi nhuận sau thuế 39,18323,24935,34920,734118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,18323,24935,34920,734118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Tổng tài sản1,640,7491,481,1571,657,4331,350,7941,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368
Tổng nợ999,759879,3461,078,871780,446999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215
Vốn chủ sở hữu640,991601,811578,562570,349640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc