CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.20
2
314,500
10.4K
0.1K
23.8x
0.2x
1% # 1%
1.6
71 Bi
37 Mi
136,562
2.7 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 11,900 2.20 76,900
2.00 314,200 2.30 108,400
1.90 363,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0 100 100
09:24 2 -0.10 100 200
09:28 2.10 0 1,000 1,200
09:40 2.10 0 78,000 79,200
09:41 2.10 0 700 79,900
09:43 2.20 0.10 500 80,400
09:45 2.10 0 1,000 81,400
09:46 2 -0.10 18,400 99,800
09:47 2.10 0 1,000 100,800
09:50 2.10 0 7,000 107,800
09:51 2.10 0 4,100 111,900
09:54 2.10 0 600 112,500
09:55 2.10 0 3,100 115,600
10:10 2.10 0 23,800 139,400
10:12 2.10 0 1,600 141,000
10:13 2.10 0 10,000 151,000
10:14 2.10 0 1,500 152,500
10:16 2.10 0 13,000 165,500
10:18 2.10 0 12,000 177,500
10:23 2.10 0 2,100 179,600
10:27 2.10 0 7,500 187,100
10:29 2.10 0 100 187,200
10:32 2.10 0 100 187,300
10:33 2.10 0 6,700 194,000
10:34 2.10 0 200 194,200
10:42 2.10 0 100 194,300
10:43 2.10 0 15,600 209,900
10:50 2.10 0 100 210,000
11:10 2.10 0 15,000 225,000
11:26 2.10 0 400 225,400
11:29 2.10 0 100 225,500
13:10 2.10 0 44,100 269,600
13:14 2.10 0 16,000 285,600
13:17 2.10 0 5,100 290,700
13:18 2.10 0 10,000 300,700
13:21 2.10 0 3,300 304,000
13:29 2.10 0 100 304,100
13:39 2.20 0.10 100 304,200
14:45 2.10 0 10,300 314,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV147,678159,513137,360134,318578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240
Tổng lợi nhuận trước thuế774-1,009-9,848653-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế 774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Tổng tài sản481,661457,835547,162560,123481,661645,085657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619
Tổng nợ81,65158,366146,509149,39981,651235,013230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,403
Vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724400,010410,071426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc