CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam (tna)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
10.6K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0
183 Bi
50 Mi
0
3.7 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV46,335546,297125,793753,6024,690,8146,447,6405,447,1925,232,9204,640,0554,024,4174,182,1343,486,1642,313,6521,636,271
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,158-18,143-8,167-5,7533,76726,81425,90357,018168,91779,158127,841143,60271,84050,927
Lợi nhuận sau thuế -10,158-18,143-8,167-2,5003,38511,51518,84742,897133,31663,523101,938113,57955,79939,444
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,016-18,066-8,032-4,1764,16915,60823,73349,154135,67260,77899,858111,82354,99638,572
Tổng tài sản2,192,1142,263,9892,304,1162,325,9192,325,9192,669,7022,338,3032,129,4261,748,4271,791,4731,364,5511,363,9561,130,3101,080,006
Tổng nợ1,665,9211,709,2841,730,7071,744,2421,744,2422,090,1271,761,1141,563,7161,189,2261,349,043947,774987,228832,169801,512
Vốn chủ sở hữu526,193554,705573,409581,677581,677579,575577,189565,710559,201442,429416,777376,728298,141278,494


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc