CTCP VICEM Thương mại Xi măng (tmx)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
0
14.7K
0.8K
11.7x
0.6x
3% # 5%
0.7
54 Bi
6 Mi
1,125
9.3 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 1,000 9.40 100
8.20 1,000 9.50 2,000
8.10 21,000 9.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,400132,666160,03693,625531,726530,115545,863641,534516,494622,675877,8911,204,1451,477,3261,299,121
Tổng lợi nhuận trước thuế1544,8942,394-1,3866,0551,9534,5707,2294,05711,00012,60621,97713,10411,622
Lợi nhuận sau thuế 393,5232,171-1,3864,3461,2823,5215,7413,0838,65510,03617,4879,8859,251
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ393,5232,171-1,3864,3461,2823,5215,7413,0838,65510,03617,4879,8859,251
Tổng tài sản132,998148,832144,012142,615132,998136,587139,920141,496134,416151,930167,224175,649177,486143,726
Tổng nợ41,71257,58554,78854,45341,71247,03847,30245,82839,84352,38967,20467,64182,46545,333
Vốn chủ sở hữu91,28691,24789,22488,16291,28689,54992,61795,66994,57499,541100,020108,00895,02198,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc