Công ty cổ phần Tứ Hải Hà Nam (thm)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.20
0
10.3K / 10.3K
0K / 0K
0x / 0x
0.9x / 0.9x
0% # 0%
0.5
115 Bi
12 Mi / 12Mi
6,797
10.7 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV23,94551,98831,95810,533118,423134,72879,651124,427137,308
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,4429,105-35-1,8392,7898,2218,2096,4626,409
Lợi nhuận sau thuế -4,5027,659-35-1,8391,2826,4606,4875,1245,027
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,5027,659-35-1,8391,2826,4606,4875,1245,027
Tổng tài sản163,897189,761181,138174,689163,897175,599174,684138,442119,433
Tổng nợ34,72755,04954,08547,60134,72746,67252,21640,46321,578
Vốn chủ sở hữu129,170134,711127,053127,088129,170128,927122,46897,97997,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc