CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.70
-0.20
(-6.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
3
3
2.70
413,500
10.8K
0.0K
280x
0.3x
0% # 0%
1.6
59 Bi
21 Mi
241,360
4.4 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 121,200 2.80 29,300
0 2.90 66,400
0.00 0 3.00 83,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3 0.10 400 400
09:13 2.90 0 50,200 50,600
09:14 2.90 0 100 50,700
09:26 3 0.10 100 50,800
09:34 3 0.10 100 50,900
09:36 2.90 0 700 51,600
09:39 2.90 0 3,000 54,600
09:43 2.90 0 1,500 56,100
09:44 2.90 0 2,000 58,100
09:58 3 0.10 100 58,200
10:15 2.90 0 5,000 63,200
10:21 2.90 0 9,400 72,600
10:27 2.90 0 500 73,100
10:34 2.90 0 200 73,300
10:36 2.90 0 1,000 74,300
10:42 2.80 -0.10 50,000 124,300
10:53 2.90 0 1,000 125,300
10:54 2.90 0 200 125,500
11:10 2.80 -0.10 41,500 167,000
11:14 2.80 -0.10 30,000 197,000
11:25 2.80 -0.10 20,000 217,000
11:27 2.80 -0.10 13,200 230,200
13:10 2.80 -0.10 23,000 253,200
13:11 2.80 -0.10 4,900 258,100
13:15 2.90 0 100 258,200
13:20 2.90 0 100 258,300
13:22 2.90 0 1,000 259,300
13:23 2.80 -0.10 3,600 262,900
13:25 2.80 -0.10 2,000 264,900
13:28 2.90 0 3,100 268,000
13:29 2.90 0 100 268,100
13:30 2.90 0 400 268,500
13:31 2.90 0 100 268,600
13:32 2.90 0 500 269,100
13:34 2.90 0 400 269,500
13:35 2.80 -0.10 20,000 289,500
13:36 2.90 0 400 289,900
13:40 2.80 -0.10 300 290,200
13:41 2.80 -0.10 30,000 320,200
13:43 2.70 -0.20 8,700 328,900
13:45 2.80 -0.10 1,000 329,900
13:46 2.80 -0.10 6,100 336,000
13:47 2.80 -0.10 1,000 337,000
13:48 2.80 -0.10 300 337,300
13:51 2.80 -0.10 600 337,900
13:53 2.80 -0.10 10,000 347,900
13:55 2.80 -0.10 10,000 357,900
13:57 2.80 -0.10 1,200 359,100
13:59 2.90 0 100 359,200
14:10 2.80 -0.10 2,500 361,700
14:13 2.70 -0.20 15,000 376,700
14:14 2.80 -0.10 1,000 377,700
14:17 2.70 -0.20 10,000 387,700
14:19 2.80 -0.10 800 388,500
14:22 2.80 -0.10 100 388,600
14:24 2.80 -0.10 800 389,400
14:45 2.70 -0.20 24,100 413,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc