CTCP Siêu Thanh (st8)

2.10
-0.07
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.17
2.17
2.18
2.10
158,400
10.4K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
58 Bi
26 Mi
106,832
5.9 - 2.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 20,600 2.11 500
2.09 4,200 2.16 2,500
2.08 13,600 2.17 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 95,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 2.17 0 300 300
09:25 2.15 -0.02 1,700 2,000
09:30 2.13 -0.04 2,200 4,200
09:31 2.12 -0.05 24,900 29,100
09:32 2.10 -0.07 11,900 41,000
09:33 2.10 -0.07 4,300 45,300
09:34 2.12 -0.05 100 45,400
09:35 2.12 -0.05 100 45,500
09:38 2.16 -0.01 100 45,600
09:41 2.10 -0.07 22,300 67,900
09:48 2.11 -0.06 300 68,200
09:49 2.11 -0.06 4,300 72,500
09:50 2.11 -0.06 4,100 76,600
09:51 2.11 -0.06 6,500 83,100
09:59 2.18 0.01 100 83,200
10:10 2.16 -0.01 100 83,300
10:18 2.13 -0.04 3,000 86,300
10:21 2.12 -0.05 3,500 89,800
10:22 2.12 -0.05 200 90,000
10:23 2.11 -0.06 300 90,300
10:24 2.12 -0.05 2,300 92,600
10:27 2.13 -0.04 200 92,800
10:28 2.13 -0.04 400 93,200
10:29 2.13 -0.04 400 93,600
10:55 2.17 0 200 93,800
11:10 2.17 0 400 94,200
11:12 2.16 -0.01 200 94,400
13:10 2.12 -0.05 3,500 97,900
13:11 2.13 -0.04 1,500 99,400
13:12 2.13 -0.04 500 99,900
13:13 2.13 -0.04 1,100 101,000
13:17 2.12 -0.05 600 101,600
13:45 2.12 -0.05 2,200 103,800
14:10 2.13 -0.04 5,000 108,800
14:11 2.13 -0.04 300 109,100
14:15 2.13 -0.04 500 109,600
14:20 2.12 -0.05 5,000 114,600
14:22 2.12 -0.05 3,000 117,600
14:26 2.11 -0.06 17,400 135,000
14:27 2.11 -0.06 8,800 143,800
14:29 2.10 -0.07 1,400 145,200
14:30 2.10 -0.07 3,800 149,000
14:46 2.10 -0.07 9,400 158,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc