CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn (sgt)

10.40
0.25
(2.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.15
10.20
10.50
10.20
4,000
16.6K
0.4K
28.2x
0.6x
1% # 2%
1.0
1,547 Bi
148 Mi
23,003
17.6 - 8.3
5,482 Bi
2,452 Bi
223.6%
30.90%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 2,200 10.40 1,100
9.98 800 10.45 1,000
9.97 500 10.50 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 10.50 0.35 300 300
10:11 10.40 0.25 100 400
13:10 10.40 0.25 3,600 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV572,600237,322181,229866,4661,857,6171,844,0551,309,7591,453,973689,804472,792697,912682,408815,804720,068
Tổng lợi nhuận trước thuế56,14918,33917,710447,920540,118219,65778,025107,65084,74526,23921,574144,586138,17779,120
Lợi nhuận sau thuế 13,2472,8062,489351,280369,823127,50142,81077,14869,81312,69911,197117,956111,20450,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,5644,5323,360355,018375,473130,05039,90978,69968,27612,50810,952117,956111,20450,998
Tổng tài sản7,685,3597,697,2277,783,7057,951,4377,685,3598,244,8997,147,6825,488,0344,416,7482,518,2412,089,7431,945,7011,789,1921,960,865
Tổng nợ5,224,1175,249,2325,338,5175,508,7385,224,1176,153,4805,183,7643,629,4273,374,2221,658,0281,322,8291,193,2851,166,3861,449,263
Vốn chủ sở hữu2,461,2422,447,9952,445,1892,442,6992,461,2422,091,4191,963,9181,858,6071,042,526860,213766,914752,417622,806511,602


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc