Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

14.50
-0.15
(-1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.65
14.55
14.65
14.45
150,800
10.9K / 15.5K
0.9K / 1.3K
15.3x / 10.7x
1.3x / 0.9x
3% # 9%
0.7
852 Bi
60 Mi / 42Mi
211,015
14.5 - 9.5
1,052 Bi
651 Bi
161.6%
38.23%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 1,500 14.55 7,800
14.45 7,700 14.60 3,000
14.40 20,500 14.65 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,100 32,100

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14.55 -0.10 7,700 7,700
09:20 14.55 -0.10 500 8,200
09:21 14.55 -0.10 1,100 9,300
09:28 14.55 -0.10 1,000 10,300
09:29 14.60 -0.05 10,200 20,500
09:51 14.60 -0.05 300 20,800
09:53 14.55 -0.10 400 21,200
09:54 14.55 -0.10 7,900 29,100
10:10 14.60 -0.05 2,000 31,100
10:25 14.55 -0.10 100 31,200
10:26 14.55 -0.10 1,600 32,800
10:31 14.60 -0.05 100 32,900
10:38 14.60 -0.05 2,000 34,900
10:46 14.60 -0.05 500 35,400
10:53 14.65 0 4,000 39,400
11:26 14.60 -0.05 1,300 40,700
11:27 14.55 -0.10 6,000 46,700
13:10 14.60 -0.05 30,100 76,800
13:11 14.50 -0.15 10,000 86,800
13:17 14.50 -0.15 500 87,300
13:19 14.50 -0.15 500 87,800
13:20 14.45 -0.20 2,300 90,100
13:24 14.45 -0.20 100 90,200
13:27 14.50 -0.15 1,000 91,200
13:30 14.50 -0.15 1,700 92,900
13:35 14.45 -0.20 800 93,700
13:37 14.50 -0.15 4,300 98,000
13:44 14.50 -0.15 10,200 108,200
13:51 14.45 -0.20 6,800 115,000
13:55 14.50 -0.15 3,700 118,700
13:59 14.50 -0.15 100 118,800
14:10 14.50 -0.15 10,000 128,800
14:16 14.45 -0.20 5,800 134,600
14:17 14.50 -0.15 7,400 142,000
14:19 14.45 -0.20 4,200 146,200
14:20 14.50 -0.15 100 146,300
14:24 14.50 -0.15 500 146,800
14:30 14.50 -0.15 500 147,300
14:46 14.50 -0.15 3,500 150,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc