Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

13.75
-0.10
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.85
13.80
13.95
13.70
193,700
11.5K
0.8K
15.1x
1.1x
4% # 7%
1.0
632 Bi
60 Mi
278,263
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.75 3,300 13.80 2,000
13.70 6,200 13.85 19,800
13.65 21,500 13.90 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,500 3,200

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 13.80 -0.05 5,500 5,500
09:23 13.85 0 6,500 12,000
09:24 13.90 0.05 8,200 20,200
09:35 13.90 0.05 5,900 26,100
09:39 13.90 0.05 1,700 27,800
09:48 13.85 0 3,900 31,700
09:51 13.85 0 300 32,000
09:52 13.85 0 1,500 33,500
09:56 13.85 0 1,500 35,000
09:58 13.80 -0.05 100 35,100
10:10 13.80 -0.05 5,400 40,500
10:12 13.85 0 20,600 61,100
10:13 13.80 -0.05 6,400 67,500
10:14 13.80 -0.05 4,300 71,800
10:27 13.85 0 1,300 73,100
10:30 13.85 0 3,500 76,600
10:33 13.90 0.05 4,800 81,400
10:41 13.85 0 2,300 83,700
10:48 13.85 0 1,500 85,200
10:52 13.85 0 10,500 95,700
11:10 13.80 -0.05 500 96,200
11:19 13.80 -0.05 400 96,600
11:20 13.85 0 600 97,200
11:21 13.80 -0.05 5,000 102,200
11:27 13.85 0 200 102,400
13:10 13.80 -0.05 11,000 113,400
13:12 13.85 0 300 113,700
13:18 13.80 -0.05 1,900 115,600
13:25 13.85 0 5,100 120,700
13:29 13.80 -0.05 2,200 122,900
13:30 13.75 -0.10 1,800 124,700
13:32 13.75 -0.10 2,900 127,600
13:42 13.80 -0.05 800 128,400
13:54 13.85 0 7,600 136,000
13:59 13.80 -0.05 2,600 138,600
14:10 13.85 0 7,800 146,400
14:16 13.75 -0.10 8,400 154,800
14:19 13.75 -0.10 1,000 155,800
14:31 13.75 -0.10 7,000 162,800
14:32 13.75 -0.10 7,600 170,400
14:33 13.70 -0.15 18,000 188,400
14:49 13.75 -0.10 5,300 193,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |