Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

14.60
0.05
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.55
14.45
14.65
14.40
111,100
10.9K / 15.5K
0.9K / 1.3K
15.3x / 10.7x
1.3x / 0.9x
3% # 9%
0.7
852 Bi
60 Mi / 42Mi
211,015
14.5 - 9.5
1,052 Bi
651 Bi
161.6%
38.23%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.55 8,000 14.60 7,300
14.50 5,500 14.65 5,800
14.45 10,000 14.70 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,100 23,300

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14.45 -0.20 1,500 1,500
09:18 14.45 -0.20 3,200 4,700
09:19 14.55 -0.10 200 4,900
09:34 14.50 -0.15 2,000 6,900
09:37 14.50 -0.15 900 7,800
09:40 14.45 -0.20 7,100 14,900
09:49 14.40 -0.25 4,000 18,900
10:10 14.45 -0.20 2,900 21,800
10:16 14.45 -0.20 500 22,300
10:35 14.45 -0.20 4,000 26,300
10:36 14.55 -0.10 200 26,500
10:37 14.45 -0.20 7,700 34,200
10:40 14.45 -0.20 100 34,300
10:41 14.55 -0.10 1,400 35,700
10:57 14.55 -0.10 700 36,400
10:58 14.50 -0.15 200 36,600
10:59 14.55 -0.10 1,000 37,600
11:10 14.55 -0.10 12,200 49,800
11:27 14.55 -0.10 1,000 50,800
13:10 14.45 -0.20 12,300 63,100
13:18 14.50 -0.15 3,000 66,100
13:24 14.50 -0.15 100 66,200
13:29 14.55 -0.10 1,500 67,700
13:31 14.55 -0.10 500 68,200
13:36 14.55 -0.10 6,600 74,800
13:37 14.65 0 100 74,900
13:38 14.60 -0.05 7,000 81,900
13:39 14.60 -0.05 3,700 85,600
13:49 14.55 -0.10 6,400 92,000
13:54 14.60 -0.05 200 92,200
14:10 14.55 -0.10 2,000 94,200
14:11 14.60 -0.05 400 94,600
14:22 14.60 -0.05 100 94,700
14:23 14.60 -0.05 200 94,900
14:26 14.60 -0.05 1,000 95,900
14:30 14.60 -0.05 1,000 96,900
14:46 14.60 -0.05 14,200 111,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV293,193231,207433,204660,4571,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế21,9466,1818,13411,27447,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 18,7834,3316,3369,24238,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,4734,3356,3339,24238,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,551,8301,369,9011,420,6701,345,4431,551,8301,022,3621,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ933,532770,379825,479759,528933,532445,689766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu618,299599,522595,191585,915618,299576,672430,860398,316198,87793,86190,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc