Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

12.10
-0.90
(-6.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.70
12.70
12.10
659,400
11.5K
0.8K
15.5x
1.1x
4% # 7%
1.1
650 Bi
50 Mi
253,385
13.2 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.10 81,900
0 12.15 8,500
0.00 0 12.20 21,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
152,200 27,800

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12.70 0.05 38,100 38,100
09:17 12.65 0 5,200 43,300
09:19 12.60 -0.05 500 43,800
09:21 12.35 -0.30 38,500 82,300
09:22 12.30 -0.35 26,800 109,100
09:23 12.50 -0.15 31,700 140,800
09:24 12.40 -0.25 1,000 141,800
09:26 12.45 -0.20 500 142,300
09:27 12.50 -0.15 500 142,800
09:28 12.50 -0.15 2,000 144,800
09:30 12.50 -0.15 1,000 145,800
09:37 12.50 -0.15 2,300 148,100
09:38 12.25 -0.40 10,000 158,100
09:40 12.25 -0.40 8,000 166,100
09:41 12.30 -0.35 6,100 172,200
09:43 12.25 -0.40 2,000 174,200
09:44 12.25 -0.40 4,300 178,500
09:45 12.20 -0.45 12,500 191,000
09:46 12.20 -0.45 5,400 196,400
09:47 12.20 -0.45 14,500 210,900
09:48 12.10 -0.55 28,400 239,300
09:49 12.25 -0.40 4,500 243,800
09:50 12.15 -0.50 15,000 258,800
09:51 12.20 -0.45 1,100 259,900
09:54 12.15 -0.50 13,600 273,500
09:55 12.15 -0.50 2,100 275,600
09:56 12.15 -0.50 6,000 281,600
09:57 12.15 -0.50 4,100 285,700
09:58 12.25 -0.40 7,800 293,500
09:59 12.20 -0.45 3,800 297,300
10:10 12.25 -0.40 10,100 307,400
10:14 12.30 -0.35 300 307,700
10:19 12.30 -0.35 100 307,800
10:24 12.30 -0.35 400 308,200
10:28 12.25 -0.40 4,000 312,200
10:29 12.25 -0.40 900 313,100
10:31 12.20 -0.45 5,000 318,100
10:35 12.25 -0.40 5,100 323,200
10:39 12.25 -0.40 1,500 324,700
10:40 12.25 -0.40 8,500 333,200
10:41 12.25 -0.40 2,600 335,800
10:42 12.25 -0.40 4,800 340,600
10:43 12.25 -0.40 100 340,700
10:44 12.25 -0.40 6,100 346,800
10:45 12.25 -0.40 500 347,300
10:48 12.25 -0.40 4,000 351,300
10:49 12.25 -0.40 3,100 354,400
10:51 12.20 -0.45 1,000 355,400
10:53 12.20 -0.45 19,400 374,800
10:58 12.25 -0.40 200 375,000
10:59 12.20 -0.45 1,800 376,800
11:10 12.20 -0.45 28,800 405,600
11:11 12.25 -0.40 5,200 410,800
11:13 12.20 -0.45 200 411,000
11:16 12.15 -0.50 40,000 451,000
11:17 12.25 -0.40 200 451,200
11:18 12.25 -0.40 500 451,700
13:10 12.10 -0.55 146,300 598,000
13:12 12.10 -0.55 3,000 601,000
13:13 12.10 -0.55 15,000 616,000
13:14 12.15 -0.50 3,900 619,900
13:16 12.10 -0.55 4,000 623,900
13:17 12.10 -0.55 16,700 640,600
13:19 12.10 -0.55 200 640,800
13:27 12.10 -0.55 200 641,000
13:48 12.10 -0.55 500 641,500
14:10 12.10 -0.55 500 642,000
14:14 12.10 -0.55 15,300 657,300
14:18 12.10 -0.55 100 657,400
14:20 12.10 -0.55 300 657,700
14:27 12.10 -0.55 300 658,000
14:46 12.10 -0.55 1,400 659,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV785,618483,7251,016,456860,9323,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
Tổng lợi nhuận trước thuế17,54621,1289,6133,20451,49140,21439,63518,7604,4472,136
Lợi nhuận sau thuế 13,30617,5008,4002,79041,99732,54437,61415,0163,4522,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,30617,5008,3682,65641,83132,27637,41115,0163,4522,034
Tổng tài sản1,028,1841,059,4091,486,7281,555,9591,028,1841,197,2912,105,3271,612,4602,328,2401,187,385
Tổng nợ452,869612,1751,057,3151,122,310452,869766,4311,707,0111,413,5832,234,3791,096,976
Vốn chủ sở hữu575,315447,233429,412433,650575,315430,860398,316198,87793,86190,409

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020190 tỷ2318 tỷ4637 tỷ6955 tỷ9274 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020190 tỷ746 tỷ1492 tỷ2238 tỷ2984 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |