Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

14.50
-0.15
(-1.02%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,618,0613,146,7313,662,1714,010,7585,866,0536,957,2944,537,941
4. Giá vốn hàng bán1,498,9113,054,3853,569,3713,929,1615,834,8806,942,0654,532,980
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)119,15092,34692,79981,59731,17415,2294,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2254,6719464,4315,28369925
7. Chi phí tài chính20,42922,31216,73116,1182,7613,38911
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,88915,68416,48915,6771,25611
9. Chi phí bán hàng22,56814,91812,64214,2692,3033,8081,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,20529,50624,20315,77013,3364,3431,233
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,17430,28140,16939,87218,0564,3892,302
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,53651,49240,21439,63518,7604,4472,136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,69343,67232,54437,61415,0163,4522,034
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,38343,50632,27637,41115,0163,4522,034

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc