CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

10.40
-0.10
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.30
45,500
21.3K
0.0K
515x
0.5x
0% # 0%
1.3
852 Bi
83 Mi
106,808
17.8 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 2,300 10.40 2,600
10.20 1,100 10.50 6,400
10.10 6,200 10.60 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.10 (0.45) 32.3%
VGC 44.50 (0.30) 23.8%
VIX 12.70 (0.15) 23.6%
IDC 36.00 (0.20) 15.9%
VCW () 3.2%
PXL 10.40 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.50 0 1,300 1,300
09:16 10.50 0 200 1,500
09:34 10.40 -0.10 500 2,000
09:36 10.40 -0.10 700 2,700
09:37 10.50 0 2,500 5,200
09:40 10.50 0 4,000 9,200
09:54 10.50 0 20,000 29,200
09:57 10.50 0 4,000 33,200
10:10 10.50 0 100 33,300
10:12 10.50 0 100 33,400
10:33 10.50 0 900 34,300
10:59 10.30 -0.20 2,000 36,300
11:16 10.50 0 100 36,400
13:26 10.50 0 100 36,500
13:37 10.50 0 100 36,600
13:53 10.40 -0.10 100 36,700
14:10 10.40 -0.10 200 36,900
14:20 10.40 -0.10 100 37,000
14:28 10.40 -0.10 2,100 39,100
14:29 10.40 -0.10 300 39,400
14:30 10.40 -0.10 400 39,800
14:39 10.30 -0.20 500 40,300
14:40 10.40 -0.10 100 40,400
14:42 10.40 -0.10 1,300 41,700
14:44 10.40 -0.10 3,700 45,400
14:47 10.40 -0.10 100 45,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,7581,6681,4612,80410,51712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế4183091831681,3698961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,444874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ51,56673,67773,08150,16949,94649,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,497824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc