CTCP PVI (pvi)

62
0.20
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.80
61.80
62.90
61.80
27,900
40.5K
5.6K
11.0x
1.5x
3% # 14%
1.1
14,523 Bi
258 Mi
69,568
99.1 - 57.8
36,899 Bi
9,476 Bi
389.4%
20.43%
854 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.00 1,100 62.40 2,400
61.90 100 62.50 7,800
61.80 1,100 62.60 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.15) 18.4%
PLX 35.45 (-0.40) 15.8%
PVI 62.00 (0.20) 4.7%
PVS 32.30 (-0.20) 4.5%
PVD 18.70 (-0.20) 3.6%
PVT 23.70 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 61.80 0 300 300
09:11 62.50 0.70 400 700
09:16 62.50 0.70 100 800
09:18 62.30 0.50 200 1,000
09:22 62.30 0.50 500 1,500
09:27 62.40 0.60 1,000 2,500
09:29 62.60 0.80 300 2,800
09:30 62.60 0.80 100 2,900
09:40 62.30 0.50 900 3,800
09:41 62.20 0.40 1,500 5,300
09:44 62.40 0.60 400 5,700
09:48 62.40 0.60 800 6,500
10:11 62.40 0.60 200 6,700
10:12 62.40 0.60 300 7,000
10:17 62.40 0.60 600 7,600
10:35 62.50 0.70 100 7,700
10:40 62 0.20 2,700 10,400
10:42 62 0.20 100 10,500
10:44 62 0.20 2,200 12,700
10:46 62 0.20 2,800 15,500
10:51 62 0.20 100 15,600
10:58 62 0.20 1,000 16,600
11:10 62 0.20 1,100 17,700
11:13 62.40 0.60 100 17,800
11:29 62.20 0.40 200 18,000
13:10 62.50 0.70 100 18,100
13:11 62.40 0.60 600 18,700
13:12 62.40 0.60 400 19,100
13:16 62.20 0.40 200 19,300
13:17 62.20 0.40 100 19,400
13:32 62.40 0.60 100 19,500
13:49 61.90 0.10 7,200 26,700
13:50 62.40 0.60 100 26,800
14:14 62.40 0.60 100 26,900
14:16 62.40 0.60 200 27,100
14:27 62.40 0.60 200 27,300
14:45 62 0.20 600 27,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc