CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

1.67
0.02
(1.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.65
1.65
1.67
1.61
53,900
4.9K
0.0K
163x
0.3x
0% # 0%
1.3
163 Bi
100 Mi
49,527
3.4 - 1.6
718 Bi
494 Bi
145.4%
40.76%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.62 2,600 1.66 2,000
1.61 3,400 1.67 37,000
1.60 500 1.68 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.15) 18.4%
PLX 35.45 (-0.40) 15.8%
PVI 62.00 (0.20) 4.7%
PVS 32.30 (-0.20) 4.5%
PVD 18.70 (-0.20) 3.6%
PVT 23.70 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.65 0 1,700 1,700
09:35 1.64 -0.01 100 1,800
09:41 1.64 -0.01 100 1,900
09:47 1.64 -0.01 100 2,000
10:16 1.64 -0.01 100 2,100
10:26 1.64 -0.01 4,600 6,700
10:27 1.64 -0.01 15,700 22,400
10:33 1.64 -0.01 100 22,500
11:11 1.64 -0.01 14,900 37,400
11:27 1.64 -0.01 100 37,500
11:30 1.64 -0.01 100 37,600
13:10 1.63 -0.02 300 37,900
13:12 1.63 -0.02 100 38,000
13:13 1.63 -0.02 1,400 39,400
13:14 1.63 -0.02 100 39,500
13:17 1.61 -0.04 1,100 40,600
13:23 1.63 -0.02 100 40,700
13:24 1.63 -0.02 400 41,100
13:25 1.63 -0.02 100 41,200
13:26 1.63 -0.02 400 41,600
13:31 1.63 -0.02 100 41,700
13:32 1.63 -0.02 400 42,100
13:37 1.63 -0.02 500 42,600
13:42 1.63 -0.02 500 43,100
13:43 1.63 -0.02 500 43,600
13:54 1.61 -0.04 3,000 46,600
13:55 1.61 -0.04 1,400 48,000
14:24 1.65 0 5,000 53,000
14:29 1.67 0.02 900 53,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,58120,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,51816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,37513,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc