CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

5.60
0.02
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.58
5.60
5.60
5.60
2,300
15.8K
0.9K
6.6x
0.4x
3% # 6%
1.7
290 Bi
46 Mi
5,756
12 - 5.5
778 Bi
733 Bi
106.0%
48.54%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 5,900 5.92 400
5.59 2,200 5.94 3,000
5.58 2,000 5.97 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:19 5.60 0.02 1,000 1,000
13:30 5.60 0.02 300 1,300
13:51 5.60 0.02 1,000 2,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV401,613428,394463,692489,6461,783,3452,055,7461,876,7242,073,8671,634,3291,301,5671,400,6481,258,561919,620468,923
Tổng lợi nhuận trước thuế9,2459,3465,5686,50830,66740,103-12,931-1,735-98,00443,19183,183103,83658,26332,907
Lợi nhuận sau thuế 8,0947,9983,7234,80824,62331,483-24,039-13,323-108,1256,57962,11087,18846,51922,429
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1045,4215,0165,12020,66124,7872,3958,326-61,6824,63859,43277,98548,84122,453
Tổng tài sản1,520,4911,490,2451,677,7951,759,1211,520,4911,772,7881,777,8201,597,2231,732,1151,488,6421,482,9361,318,7711,278,177977,844
Tổng nợ829,449804,9041,000,4531,085,501829,4491,103,9761,140,491956,7011,078,270699,067919,714843,658773,252541,617
Vốn chủ sở hữu691,042685,340677,343673,620691,042668,812637,329640,522653,845789,574563,222475,113504,925436,227


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc