CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

1.50
-0.10
(-6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.50
130,500
4.4K
0.0K
170x
0.4x
0% # 0%
2.2
85 Bi
50 Mi
83,234
2.9 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 200 1.60 33,700
1.40 129,600 1.70 62,700
0.00 0 1.80 29,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.15) 18.4%
PLX 35.45 (-0.40) 15.8%
PVI 62.00 (0.20) 4.7%
PVS 32.30 (-0.20) 4.5%
PVD 18.70 (-0.20) 3.6%
PVT 23.70 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 1.60 0 100 100
10:14 1.50 -0.10 44,100 44,200
10:15 1.50 -0.10 500 44,700
10:16 1.50 -0.10 5,400 50,100
10:21 1.50 -0.10 10,300 60,400
10:23 1.50 -0.10 9,700 70,100
10:29 1.50 -0.10 4,000 74,100
10:37 1.50 -0.10 6,500 80,600
10:51 1.50 -0.10 10,000 90,600
10:59 1.50 -0.10 2,500 93,100
11:10 1.50 -0.10 12,000 105,100
11:25 1.50 -0.10 3,200 108,300
11:27 1.50 -0.10 100 108,400
13:10 1.50 -0.10 1,600 110,000
13:16 1.50 -0.10 1,200 111,200
13:18 1.50 -0.10 300 111,500
13:32 1.50 -0.10 1,700 113,200
13:33 1.50 -0.10 900 114,100
13:45 1.50 -0.10 100 114,200
13:48 1.50 -0.10 100 114,300
13:51 1.50 -0.10 100 114,400
13:53 1.50 -0.10 5,000 119,400
13:59 1.50 -0.10 400 119,800
14:10 1.50 -0.10 600 120,400
14:15 1.50 -0.10 2,000 122,400
14:23 1.50 -0.10 7,000 129,400
14:24 1.50 -0.10 1,100 130,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,40639,59248,40355,77976,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,893
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế -1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6205,8281,852-99377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077
Tổng tài sản319,321334,437317,266323,997324,011309,943323,988328,732376,464505,004538,586544,727571,393572,679
Tổng nợ91,038104,53493,192101,789101,78988,09796,756103,359152,008212,716212,281197,420205,762207,956
Vốn chủ sở hữu228,282229,902224,074222,208222,222221,846227,232225,373224,456292,288326,305347,307365,631364,723


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc