Công ty Cổ phần Tập đoàn 911 (no1)

2.96
-0.08
(-2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.04
3.05
3.05
2.96
27,600
13.4K
0.3K
11.3x
0.2x
1% # 2%
1.0
78 Bi
25 Mi
49,500
6.8 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.96 100 3.04 3,100
2.95 1,300 3.05 24,300
2.92 5,000 3.07 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.05 0.01 100 100
09:25 3.05 0.01 100 200
10:41 3.05 0.01 6,000 6,200
11:10 3.04 0 4,000 10,200
13:10 3.04 0 3,600 13,800
13:17 3.02 -0.02 100 13,900
13:51 3.02 -0.02 200 14,100
13:53 3.02 -0.02 400 14,500
13:58 3.01 -0.03 200 14,700
13:59 3.02 -0.02 200 14,900
14:10 3 -0.04 3,300 18,200
14:12 3 -0.04 100 18,300
14:14 3 -0.04 7,400 25,700
14:16 3 -0.04 400 26,100
14:25 2.98 -0.06 500 26,600
14:46 2.96 -0.08 1,000 27,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV159,91477,448613,088227,3761,077,826802,345611,4971,325,467539,525372,831555,456517,560
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6311,47113,0023,12822,23323,70621,25349,79618,0428,5361,6951,812
Lợi nhuận sau thuế 3,4501,4229,3562,50316,73018,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,00899410,2272,50317,73118,03516,91038,94013,9736,8281,3561,449
Tổng tài sản822,182936,071899,087651,957822,182537,732438,4671,137,623390,393226,320361,919397,349
Tổng nợ491,416615,602580,039336,474491,416223,142129,913833,978180,688112,587278,015314,802
Vốn chủ sở hữu330,767320,469319,048315,483330,767314,589308,554303,645209,705113,73283,90482,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc